ETF VN30 hay ETF Diamond: Chiến lược nào phù hợp hơn với dòng tiền dài hạn nửa cuối 2026?
Theo dữ liệu giao dịch ngày 02/10/2026, E1VFVN30 đóng cửa tại 34.190 đồng (-1,04% trong ngày, -5,26% từ đầu năm) và FUEVFVND đóng cửa tại 32.660 đồng (-1,00% trong ngày, -14,73% từ đầu năm). Khoảng cách hiệu suất YTD gần 9,5 điểm phần trăm giữa hai quỹ ETF đại diện cho hai chỉ số khác nhau chính là điểm khởi đầu của câu hỏi: với dòng tiền dài hạn trong nửa cuối 2026, nhà đầu tư nên ưu tiên ETF VN30 hay ETF Diamond? Bài so sánh ETF VN30 và ETF Diamond dưới đây sẽ đi vào từng tiêu chí cụ thể để trả lời câu hỏi đó.
Toàn cảnh giá ETF VN30 và ETF Diamond ngày 02/10/2026
Bảng dưới đây tổng hợp giá đóng cửa và mức biến động của các quỹ ETF niêm yết trên sàn, theo dữ liệu giao dịch ngày 02/10/2026. Cột khối lượng phản ánh khối lượng giao dịch trong phiên, tính bằng chứng chỉ quỹ (CCQ) — đây không phải số liệu dòng tiền tạo lập/hoán đổi của quỹ.
| Mã | Tên quỹ | Giá đóng cửa | 1 ngày | 1 tuần | 1 tháng | YTD | KL giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | VFMVN30 ETF | 34.190đ | -1,04% | -2,12% | -4,15% | -5,26% | 389K CCQ |
| FUEVFVND | DCVFMVN Diamond ETF | 32.660đ | -1,00% | -3,14% | -3,94% | -14,73% | 205K CCQ |
| FUESSV30 | SSIAM VN30 ETF | 24.000đ | +0,71% | -2,20% | -2,36% | -5,14% | 13K CCQ |
| FUESSV50 | SSIAM VNX50 ETF | 27.970đ | -1,38% | -2,81% | -4,54% | -1,58% | 3K CCQ |
| FUESSVFL | SSIAM VN FINLEAD ETF | 28.020đ | -1,86% | -0,28% | -5,34% | -7,71% | 50K CCQ |
| FUEKIVFS | KIM Growth VN30 ETF | 16.210đ | +6,93% | -5,20% | -7,37% | -4,98% | 0K CCQ |
E1VFVN30 và FUEVFVND: khoảng cách YTD gần 9,5 điểm phần trăm
Số liệu ngày 02/10/2026 cho thấy cả hai quỹ đều giảm trong ngày ở mức gần như tương đương (E1VFVN30 -1,04%, FUEVFVND -1,00%) và đều giảm trong khung một tháng (-4,15% và -3,94%). Tuy nhiên khi nhìn vào khung thời gian dài hơn, khoảng cách mở rộng rõ rệt: E1VFVN30 giảm 2,12% trong một tuần và 5,26% từ đầu năm, trong khi FUEVFVND giảm 3,14% trong một tuần và 14,73% từ đầu năm.
Về thanh khoản, E1VFVN30 ghi nhận khối lượng 389K CCQ trong phiên, cao hơn mức 205K CCQ của FUEVFVND theo dữ liệu cùng ngày. Đây là khối lượng khớp lệnh trên sàn, không phải chỉ số dòng tiền vào quỹ.
Nhóm ETF mô phỏng VN30 còn lại nói gì về mặt bằng giá?
Hai quỹ cùng theo đuổi rổ VN30 là FUESSV30 (24.000đ, +0,71% trong ngày, -5,14% YTD) và FUEKIVFS (16.210đ, +6,93% trong ngày, -4,98% YTD). Mức giá tuyệt đối chênh lệch lớn giữa các quỹ không phản ánh hiệu quả đầu tư tốt hơn hay kém hơn — thước đo phù hợp để so sánh là mức biến động phần trăm. Điểm đáng lưu ý là FUEKIVFS ghi nhận 0K CCQ khối lượng giao dịch trong phiên, phản ánh thanh khoản rất mỏng.
Ở nhóm mô phỏng chỉ số rộng hơn, FUESSV50 có mức giảm YTD thấp nhất trong bảng (-1,58%) và FUESSVFL giảm 7,71% YTD. Chỉ số tham chiếu cho thấy sắc đỏ vẫn chiếm ưu thế trên phần lớn các nhóm chỉ số trong phiên 02/10/2026. Khi so sánh ETF VN30 và ETF Diamond, đây là bối cảnh thị trường cần đặt lên bàn cân trước khi quyết định phân bổ dòng tiền dài hạn.
So sánh ETF VN30 và ETF Diamond: khác biệt cốt lõi giữa hai chỉ số
Tiêu chí chọn cổ phiếu và mức độ tập trung
Chỉ số VN30 được xây dựng từ 30 cổ phiếu có vốn hóa và thanh khoản hàng đầu trên HOSE, đại diện cho nhóm doanh nghiệp lớn nhất của thị trường niêm yết. Chỉ số VN Diamond lại tiếp cận theo hướng khác: tập trung vào nhóm cổ phiếu đã chạm giới hạn sở hữu nước ngoài (room ngoại), tức nhóm mà nhà đầu tư nước ngoài không thể mua thêm trên thị trường tự do. Cách chọn này khiến rổ Diamond nghiêng mạnh về một số nhóm ngành cụ thể và có mức độ tập trung cao hơn VN30 — một khác biệt then chốt khi so sánh ETF VN30 và ETF Diamond cho mục tiêu nắm giữ dài hạn.