So sánh ETF VN30 và VN Diamond: E1VFVN30 vs FUEVFVND, dòng tiền và rủi ro tracking error
Tóm tắt: Theo dữ liệu giao dịch ngày 18/09/2026 từ Yahoo Finance, E1VFVN30 đang ở mức 35.500đ với +5,03% trong một tháng và -1,63% từ đầu năm, trong khi FUEVFVND ở mức 34.200đ, +3,17% trong một tháng nhưng -10,70% từ đầu năm. Hai quỹ cùng niêm yết tại Việt Nam nhưng theo đuổi hai chiến lược chỉ số khác nhau — VN30 và VN Diamond — kéo theo khác biệt về thanh khoản giao dịch, mức độ tập trung danh mục và rủi ro tracking error. Bài viết này so sánh ETF VN30 và VN Diamond dựa trên số liệu thực tế, giúp nhà đầu tư nắm rõ khác biệt trước khi lựa chọn.
So sánh ETF VN30 và VN Diamond: bảng chỉ tiêu E1VFVN30 và FUEVFVND mới nhất
Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu chính của hai quỹ, kèm FUESSV30 — một quỹ khác cũng mô phỏng chỉ số VN30 — để có thêm điểm tham chiếu.
| Mã quỹ | Tên quỹ | Giá | 1 ngày | 1 tuần | 1 tháng | YTD | KL giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | VFMVN30 ETF | 35.500đ | +0,42% | +1,87% | +5,03% | -1,63% | 621K CCQ |
| FUEVFVND | DCVFMVN Diamond ETF | 34.200đ | +0,29% | +2,03% | +3,17% | -10,70% | 167K CCQ |
| FUESSV30 | SSIAM VN30 ETF | 24.860đ | +0,16% | +1,76% | +1,97% | -1,74% | 18K CCQ |
Hiệu suất: khác biệt rõ nhất nằm ở khung 1 tháng và từ đầu năm
Ở khung một tuần, FUEVFVND nhỉnh hơn với +2,03% so với +1,87% của E1VFVN30. Tuy nhiên khi mở rộng khung thời gian, thứ tự đảo chiều: E1VFVN30 ghi nhận +5,03% trong một tháng và -1,63% từ đầu năm, trong khi FUEVFVND là +3,17% trong một tháng và -10,70% từ đầu năm. Theo dữ liệu giao dịch ngày 18/09/2026, khoảng cách hiệu suất từ đầu năm giữa hai quỹ đang ở mức khoảng 9 điểm phần trăm.
Quỹ FUESSV30 (+1,97% trong một tháng, -1,74% từ đầu năm) cho thấy nhóm ETF mô phỏng VN30 nhìn chung đang có diễn biến tương đối gần nhau, trong khi FUEVFVND — đại diện tiêu biểu cho chiến lược VN Diamond — tách ra khá rõ. Điều này gợi ý rằng khác biệt chính đến từ rổ chỉ số cơ sở, chứ không phải từ việc quỹ này hay quỹ kia hoạt động tốt hơn trong ngắn hạn. Nói cách khác, khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, yếu tố quyết định là bản chất rổ chỉ số chứ không phải kỹ năng chọn cổ phiếu của quỹ.
Khối lượng giao dịch: E1VFVN30 ghi nhận 621K chứng chỉ quỹ, FUEVFVND 167K
Theo bảng dữ liệu, E1VFVN30 có khối lượng giao dịch 621K chứng chỉ quỹ, FUEVFVND là 167K chứng chỉ quỹ. Cần nhấn mạnh đây là khối lượng khớp lệnh trên sàn — thước đo thanh khoản thứ cấp — chứ không phải số liệu dòng tiền tạo lập (creation/redemption) của quỹ. Việc phân biệt đúng hai khái niệm này rất quan trọng khi đánh giá một quỹ ETF.
Nhìn rộng hơn trong nhóm ETF niêm yết tại Việt Nam, FUESSVFL ghi nhận 1.333K chứng chỉ quỹ, FUESSV30 là 18K, FUESSV50 là 9K và FUEKIVFS là 0K trong phiên theo dữ liệu. Quỹ VanEck Vietnam ETF (VNM) niêm yết tại Mỹ giao dịch 615K cổ phiếu, ở mức giá 17,63 USD, +3,22% trong một tháng và -7,74% từ đầu năm.
Chiến lược chỉ số: VN30 và VN Diamond khác nhau ở đâu?
VN30 — rổ cổ phiếu vốn hóa lớn với tiêu chí chọn minh bạch
Chỉ số VN30 được xây dựng từ 30 cổ phiếu có vốn hóa và thanh khoản lớn nhất trên sàn, được sàng lọc định kỳ. Vì tiêu chí chủ yếu dựa trên vốn hóa và thanh khoản, rổ chỉ số thường ổn định, ít biến động thành phần và có tính đại diện cao cho nhóm cổ phiếu lớn. E1VFVN30 — với mức giá 35.500đ theo dữ liệu ngày 18/09/2026 — thuộc nhóm quỹ ETF lâu đời và có thanh khoản giao dịch tốt nhất thị trường, điều này cũng thể hiện qua khối lượng 621K chứng chỉ quỹ. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, đây là rổ chỉ số đóng vai trò chuẩn mực để đối chiếu.
VN Diamond — khai thác nhóm cổ phiếu bị giới hạn room ngoại
Chỉ số VN Diamond tiếp cận theo hướng khác: tập trung vào các cổ phiếu còn dư địa room ngoại thấp (đã gần chạm trần sở hữu nước ngoài) và/hoặc có tỷ lệ free-float giới hạn. Cách chọn này tạo ra một danh mục ít trùng lặp với VN30 và có thể hưởng lợi khi dòng vốn nước ngoài quay trở lại, nhưng cũng đồng nghĩa rổ chỉ số ít đa dạng hơn về số lượng cổ phiếu và dễ chịu ảnh hưởng từ biến động của một vài mã vốn hóa lớn. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond: một bên là rổ chỉ số rộng và ổn định, một bên là rổ tập trung vào câu chuyện room ngoại.
Kết luận: nên chọn E1VFVN30 hay FUEVFVND?
Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, không có lựa chọn nào tốt hơn một cách tuyệt đối — chỉ có lựa chọn phù hợp hơn với mục tiêu của từng nhà đầu tư. Nhà đầu tư muốn bám sát nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, thanh khoản cao và tracking error thấp có thể cân nhắc E1VFVN30; người muốn tiếp cận câu chuyện room ngoại và chấp nhận biến động lớn hơn có thể tìm hiểu FUEVFVND. Xem thêm các bài so sánh ETF khác tại chuyên mục ETF để có góc nhìn đầy đủ hơn trước khi ra quyết định.