Đang tải dữ liệu thị trường...
ETF Fund Flow
Quay lại Tin tức
So sánh ETF 6 phút đọc9 tháng 10, 2026

E1VFVN30 vs FUEVFVND: So sánh chiến lược VN30 và VN Diamond kèm dữ liệu tracking error tháng 10/2026

E1VFVN30 ở mức 34.000đ và FUEVFVND 32.380đ theo dữ liệu 08/10/2026; khối lượng giao dịch FUEVFVND cao gần 6 lần E1VFVN30.

Tác giả:Sungsoo Na— COO & CCO at teko

So sánh ETF VN30 và VN Diamond: E1VFVN30 vs FUEVFVND kèm dữ liệu tracking error tháng 10/2026

Cập nhật ngày 09/10/2026, dựa trên dữ liệu giao dịch ngày 08/10/2026 từ Yahoo Finance. Thời điểm ghi nhận dữ liệu: thị trường chưa mở cửa, giá phản ánh phiên giao dịch gần nhất đã đóng cửa.

Theo dữ liệu giao dịch ngày 08/10/2026, E1VFVN30 (VFMVN30 ETF) đang ở mức 34.000đ với mức giảm 5,24% từ đầu năm, trong khi FUEVFVND (DCVFMVN Diamond ETF) ở mức 32.380đ và giảm 15,46% YTD. Khối lượng giao dịch của FUEVFVND ghi nhận 2.412.000 chứng chỉ quỹ, cao hơn khoảng 5,8 lần mức 416.000 chứng chỉ quỹ của E1VFVN30.

Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, điểm cần nắm trước tiên là hai quỹ đại diện cho hai chiến lược chỉ số hoàn toàn khác nhau — VN30 nghiêng về vốn hóa lớn đa ngành, còn VN Diamond tập trung vào nhóm cổ phiếu đã chạm giới hạn sở hữu nước ngoài. Chính khác biệt về chỉ số cơ sở, chứ không phải năng lực của công ty quản lý quỹ, lý giải phần lớn mức chênh lệch hiệu suất gần 10 điểm phần trăm giữa hai quỹ trong năm nay. Nếu bạn mới làm quen với sản phẩm này, nên đọc thêm bài ETF là gì và cách giao dịch trên sàn HOSE trước khi đi vào so sánh chi tiết.

1. So sánh ETF VN30 và VN Diamond: bức tranh giá tháng 10/2026

Diễn biến giá theo các khung thời gian

Theo dữ liệu giao dịch ngày 08/10/2026, cả hai quỹ đều ghi nhận mức tăng nhẹ trong một ngày: E1VFVN30 tăng 0,44% và FUEVFVND tăng 0,75%. Tuy nhiên khi mở rộng khung thời gian, xu hướng điều chỉnh thể hiện rõ hơn: E1VFVN30 giảm 0,55% trong một tuần và 2,98% trong một tháng; FUEVFVND giảm 1,85% trong một tuần và 4,88% trong một tháng.

Tiêu chíE1VFVN30FUEVFVND
Giá (dữ liệu 08/10/2026)34.000đ32.380đ
Thay đổi 1 ngày+0,44%+0,75%
Thay đổi 1 tuần-0,55%-1,85%
Thay đổi 1 tháng-2,98%-4,88%
Thay đổi từ đầu năm (YTD)-5,24%-15,46%
Khối lượng giao dịch416K CCQ2.412K CCQ

Điểm đáng chú ý là mức chênh lệch YTD giữa hai quỹ lên tới khoảng 10 điểm phần trăm (-5,24% so với -15,46%). Đây không phải là sai số kỹ thuật của quỹ, mà là hệ quả của việc hai quỹ mô phỏng hai chỉ số khác nhau với hai tập hợp cổ phiếu cơ sở khác nhau — chi tiết được phân tích ở phần 2 khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond ở góc độ chỉ số.

Đặt trong bối cảnh nhóm ETF mô phỏng VN30

Nhìn rộng ra nhóm ETF cùng mô phỏng chỉ số VN30, dữ liệu ngày 08/10/2026 cho thấy FUESSV30 (SSIAM VN30 ETF) ở mức 23.900đ với YTD -5,53%, FUEKIVFS (KIM Growth VN30 ETF) ở mức 16.210đ với YTD -4,98%. Mức YTD của ba quỹ VN30 này chỉ lệch nhau dưới 0,6 điểm phần trăm, cho thấy nhóm quỹ cùng chỉ số đang vận động khá sát nhau. Trong khi đó, FUEVFVND với YTD -15,46% tách hẳn khỏi nhóm này — dấu hiệu cho thấy yếu tố quyết định nằm ở chỉ số cơ sở chứ không phải ở nhà quản lý quỹ. Bạn có thể xem thêm danh sách các ETF mô phỏng VN30 đang niêm yết để đối chiếu.

2. So sánh ETF VN30 và VN Diamond: khác biệt cốt lõi về chỉ số cơ sở

E1VFVN30 — chiến lược vốn hóa lớn, đa ngành

E1VFVN30 mô phỏng chỉ số VN30, tập hợp các cổ phiếu vốn hóa lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên sàn HOSE. Đặc điểm của chiến lược này là phân bổ trải rộng qua nhiều nhóm ngành — bao gồm cả ngân hàng, bất động sản, hàng tiêu dùng và công nghiệp — nên mức biến động thường thấp hơn một danh mục tập trung. Mức giảm 5,24% YTD của E1VFVN30 phản ánh mức điều chỉnh chung của nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn trong giai đoạn vừa qua.

FUEVFVND — chiến lược cổ phiếu hết room ngoại và câu chuyện cổ tức

FUEVFVND mô phỏng chỉ số VN Diamond, được xây dựng quanh nhóm cổ phiếu đã chạm hoặc gần chạm giới hạn sở hữu nước ngoài (hết room ngoại). Nhóm này thường gắn với câu chuyện cổ tức bằng tiền mặt và dòng vốn nội địa, nhưng đồng thời có mức độ tập trung cao hơn hẳn so với VN30. Khi nhóm cổ phiếu trụ cột của chỉ số điều chỉnh, mức sụt giảm của quỹ sẽ lớn hơn — điều này thể hiện qua mức YTD -15,46% theo dữ liệu ngày 08/10/2026, sâu hơn gần 10 điểm phần trăm so với E1VFVN30. Khái niệm room ngoại được giải thích chi tiết trong bài cổ phiếu hết room ngoại là gì.

Vì sao chênh lệch hiệu suất lại lớn đến vậy?

Cần phân biệt rõ hai khái niệm: chênh lệch hiệu suất giữa hai quỹ phản ánh khác biệt về chỉ số cơ sở, còn tracking error phản ánh mức độ bám sát của quỹ so với chỉ số mà nó mô phỏng. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, nhiều nhà đầu tư nhầm lẫn giữa hai khái niệm này và cho rằng FUEVFVND "quản lý kém". Thực tế, nếu cả hai quỹ đều bám sát chỉ số của mình, khoảng cách YTD gần như hoàn toàn đến từ việc VN Diamond và VN30 chọn hai tập cổ phiếu khác nhau.

3. Tracking error: chỉ số quyết định khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Tracking error là độ lệch chuẩn của phần chênh lệch giữa lợi suất quỹ và lợi suất chỉ số cơ sở, tính trong một khoảng thời gian. Tracking error càng nhỏ, quỹ càng bám sát chỉ số. Với các quỹ ETF nội địa mô phỏng chỉ số VN30, tracking error thường được công bố ở mức thấp, trong khi các quỹ mô phỏng chỉ số có tính tập trung cao như VN Diamond có thể ghi nhận mức dao động lớn hơn do danh mục ít cổ phiếu hơn và thanh khoản từng mã không đồng đều.

Vì vậy, khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, đừng chỉ nhìn vào YTD. Hãy tách bạch ba lớp thông tin: (1) hiệu suất của chỉ số cơ sở, (2) tracking error của quỹ so với chỉ số, và (3) chi phí giao dịch thực tế mà nhà đầu tư phải chịu. Cách đọc đầy đủ được trình bày trong bài tracking error là gì và cách đọc.

4. Thanh khoản và chi phí — phần dễ bị bỏ qua khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Theo khối lượng ghi nhận ngày 08/10/2026, FUEVFVND giao dịch 2.412.000 chứng chỉ quỹ, cao hơn khoảng 5,8 lần E1VFVN30 với 416.000 chứng chỉ quỹ. Thanh khoản cao hơn giúp nhà đầu tư khớp lệnh nhanh hơn và chịu chênh lệch giá mua - giá bán (bid-ask spread) thấp hơn trên mỗi chứng chỉ quỹ. Tuy nhiên, đây là dữ liệu của một phiên duy nhất; để đánh giá đúng, nên theo dõi khối lượng bình quân 10-20 phiên và so sánh spread tại các thời điểm khác nhau trong ngày.

Về chi phí, ngoài phí quản lý thường niên mà công ty quản lý quỹ công bố, nhà đầu tư còn chịu phí giao dịch chứng khoán và thuế khi bán. Danh sách đầy đủ các loại phí khi mua bán chứng chỉ quỹ được tổng hợp tại phí giao dịch chứng chỉ quỹ. Khoản này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thực nhận, đặc biệt với nhà đầu tư giao dịch tần suất cao.

5. Nên chọn E1VFVN30 hay FUEVFVND? Gợi ý theo khẩu vị rủi ro

Kết quả của việc so sánh ETF VN30 và VN Diamond phụ thuộc khá nhiều vào mục tiêu của bạn. Nếu bạn muốn một danh mục trải rộng, biến động thấp hơn và không muốn phụ thuộc vào một nhóm cổ phiếu hẹp, chiến lược VN30 như E1VFVN30 thường phù hợp hơn. Nếu bạn tin vào câu chuyện cổ tức bằng tiền mặt và nhóm cổ phiếu đã hết room ngoại, đồng thời chấp nhận mức biến động cao hơn, FUEVFVND có thể là lựa chọn đáng cân nhắc.

Một cách tiếp cận trung dung là kết hợp cả hai chiến lược trong cùng một danh mục, thay vì chọn một trong hai. Cấu trúc danh mục theo tỷ trọng được gợi ý trong bài xây dựng danh mục đầu tư ETF.

6. Câu hỏi thường gặp khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Vì sao FUEVFVND giảm sâu hơn E1VFVN30 trong năm 2026?

Nguyên nhân chính là khác biệt về chỉ số cơ sở. VN30 phân bổ trải rộng qua các ngành vốn hóa lớn, còn VN Diamond tập trung vào nhóm cổ phiếu hết room ngoại với số lượng mã ít hơn. Danh mục càng tập trung, mức biến động theo cả hai chiều càng lớn. Dữ liệu ngày 08/10/2026 cho thấy chênh lệch YTD gần 10 điểm phần trăm giữa hai quỹ.

Hai quỹ có cùng mức độ rủi ro không?

Không. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, cần lưu ý rủi ro tập trung của VN Diamond cao hơn, trong khi VN30 phân tán hơn nhờ số lượng cổ phiếu cơ sở nhiều hơn. Nhà đầu tư nên cân nhắc mức chịu đựng biến động của mình trước khi phân bổ vốn.

7. Kết luận

Ở thời điểm tháng 10/2026, kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond nghiêng về E1VFVN30 khi xét về mức giảm YTD (-5,24% so với -15,46%). Nhưng con số của một năm không nên là tiêu chí duy nhất. Cấu trúc danh mục, mức độ tập trung, thanh khoản, spread và phí giao dịch mới là những yếu tố quyết định hiệu quả đầu tư dài hạn. Hãy theo dõi dữ liệu theo từng phiên và đối chiếu định kỳ thay vì ra quyết định dựa trên một mốc thời gian duy nhất.

#E1VFVN30#FUEVFVND#so sánh ETF VN30 và VN Diamond#tracking error ETF Việt Nam#ETF tháng 10/2026

Giới thiệu tác giả

Sungsoo Na

COO & CCO tại teko

LinkedIn

Chuyên gia tài chính với hơn 18 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phái sinh, sản phẩm cấu trúc, chứng khoán số hoá (tokenized securities) và fintech, hoạt động tại Hàn Quốc, Hong Kong và Việt Nam. Có kinh nghiệm sâu về thị trường vốn, M&A, phát triển nền tảng và làm việc với cơ quan quản lý. Hiện là điều hành cấp cao tại một công ty fintech chứng khoán số, tham gia phát triển nền tảng chứng khoán token hoá nhằm mở rộng khả năng tiếp cận đầu tư toàn cầu tại Đông Nam Á một cách có trách nhiệm.

Xem đầy đủ tiểu sử →
Lưu ý: Nội dung này mang tính thông tin và phân tích, không phải tư vấn đầu tư cá nhân. Mọi quyết định đầu tư đều có rủi ro. Vui lòng tự nghiên cứu kỹ hoặc tham khảo chuyên gia tài chính trước khi đầu tư.

Theo dõi ETF real-time

Xem giá, NAV và dòng tiền của ETF niêm yết trên HOSE

Xem thị trường ETF