Đang tải dữ liệu thị trường...
ETF Fund Flow
Quay lại Tin tức
So sánh ETF 7 phút đọc25 tháng 9, 2026

So sánh ETF Việt Nam 2026: ETF nào dẫn đầu YTD, ETF nào ít rủi ro nhất?

FUEKIVFS dẫn đầu YTD +1,99%, FUESSV50 +1,51%; FUEVFVND cuối bảng -11,96%. So sánh hiệu suất, thanh khoản và mức rủi ro của ETF Việt Nam 2026.

Tác giả:Sungsoo Na— COO & CCO at teko

So sánh ETF Việt Nam 2026: ETF nào dẫn đầu YTD, ETF nào ít rủi ro nhất?

Tóm tắt: Khi so sánh ETF Việt Nam theo dữ liệu Yahoo Finance ngày 25/09/2026, FUEKIVFS (KIM Growth VN30 ETF) dẫn đầu hiệu suất từ đầu năm với +1,99%, tiếp theo là FUESSV50 (SSIAM VNX50 ETF) +1,51%. Ở chiều ngược lại, FUEVFVND (DCVFMVN Diamond ETF) đứng cuối bảng với -11,96% YTD, còn VNM (VanEck Vietnam ETF) giảm -9,94%. Trong nhóm ba quỹ ETF phổ biến nhất — E1VFVN30, FUEVFVND và FUESSV30 — khoảng cách hiệu suất YTD lên tới gần 9 điểm phần trăm, cho thấy lựa chọn chỉ số tham chiếu quan trọng hơn việc đoán thời điểm. Bài so sánh ETF Việt Nam dưới đây lần lượt đi qua hiệu suất, thanh khoản và mức độ rủi ro để bạn có cơ sở tự đối chiếu với danh mục của mình.

1. Bảng xếp hạng hiệu suất khi so sánh ETF Việt Nam YTD 2026

Số liệu dùng để so sánh ETF Việt Nam dưới đây là giá đóng cửa phiên 25/09/2026 theo dữ liệu Yahoo Finance. Cột khối lượng phản ánh khối lượng giao dịch (số chứng chỉ quỹ khớp lệnh), không phải dòng tiền tạo lập/rút ròng của quỹ. Nếu mới bắt đầu, bạn nên đọc trước bài ETF là gì và chỉ số VN30 là gì để hiểu cách các quỹ này sao chép chỉ số tham chiếu.

Bảng 1: So sánh ETF Việt Nam — hiệu suất YTD và khối lượng giao dịch ngày 25/09/2026

Mã ETFTên quỹGiá1 ngày1 tuần1 thángYTDKL giao dịch
E1VFVN30VFMVN30 ETF34.600đ-1,65%-2,12%-0,97%-4,13%266K CCQ
FUEVFVNDDCVFMVN Diamond ETF33.720đ+0,48%-1,40%-2,29%-11,96%94K CCQ
FUESSV30SSIAM VN30 ETF24.540đ-0,37%-1,29%-0,61%-3,00%3K CCQ
FUESSV50SSIAM VNX50 ETF28.850đ-1,16%+0,52%-0,21%+1,51%9K CCQ
FUESSVFLSSIAM VN FINLEAD ETF28.970đ+0,77%-0,41%+0,31%-4,58%10K CCQ
FUEKIVFSKIM Growth VN30 ETF17.400đ+0,99%-4,34%+7,01%+1,99%0K CCQ
VNMVanEck Vietnam ETF17,21 USD-0,64%-0,92%-4,12%-9,94%222K cổ

FUEKIVFS dẫn đầu YTD với +1,99%

Trong bảng so sánh ETF Việt Nam, FUEKIVFS ghi nhận mức tăng +1,99% từ đầu năm, cao nhất trong nhóm 7 ETF được khảo sát, và cũng là một trong hai quỹ duy nhất còn giữ được sắc xanh YTD. Điểm đáng chú ý là đà tăng của quỹ tập trung mạnh trong tháng gần nhất với +7,01% — mức tăng 1 tháng cao nhất bảng, trong khi cùng kỳ 1 tuần quỹ lại giảm -4,34%. Diễn biến này cho thấy kết quả YTD của FUEKIVFS đến từ một giai đoạn bứt phá ngắn chứ không phải tăng đều. Nhà đầu tư cần lưu ý thêm: khối lượng giao dịch ghi nhận 0K CCQ, tức thanh khoản gần như không đáng kể trong phiên khảo sát.

Nhóm bám sát: FUESSV50 và FUESSV30

Kết quả so sánh ETF Việt Nam cho thấy FUESSV50 đứng thứ hai với +1,51% YTD và có tuần tăng +0,52% — mức tăng 1 tuần duy nhất trong bảng còn dương. FUESSV30 xếp thứ ba với -3,00% YTD, đồng thời là quỹ có mức giảm 1 ngày nhẹ nhất trong nhóm âm (-0,37%) và chỉ giảm -0,61% trong 1 tháng. Đây là hai quỹ thể hiện độ "trượt giá" thấp hơn phần còn lại của thị trường.

FUEVFVND và VNM chịu áp lực lớn nhất từ đầu năm

Ở nhóm cuối của bảng so sánh ETF Việt Nam, FUEVFVND đứng cuối với -11,96% YTD, tiếp theo là VNM với -9,94%. Đáng lưu ý, FUEVFVND vẫn tăng +0,48% trong phiên 25/09 nhưng mức giảm 1 tháng -2,29% và YTD -11,96% cho thấy quỹ đã mất phần lớn nền giá từ đầu năm. VNM — quỹ niêm yết tại Mỹ, định giá bằng USD — giảm -4,12% trong 1 tháng, biên độ rộng hơn hầu hết quỹ nội địa trong cùng khung thời gian.

2. So sánh ETF Việt Nam: E1VFVN30, FUEVFVND, FUESSV30 — ba quỹ phổ biến nhất

Ba quỹ dưới đây thường được nhà đầu tư cá nhân cân nhắc nhiều nhất, nên đây là phần trọng tâm khi so sánh ETF Việt Nam.

E1VFVN30: thanh khoản dẫn đầu, YTD -4,13%

E1VFVN30 đóng cửa ở 34.600đ, giảm -1,65% trong phiên và -4,13% từ đầu năm. Đây là quỹ có khối lượng giao dịch lớn nhất trong bảng so sánh ETF Việt Nam với 266K CCQ, gấp gần 3 lần FUEVFVND và gấp hơn 80 lần FUESSV30. Với nhà đầu tư ưu tiên khả năng khớp lệnh nhanh và spread hẹp — xem thêm thanh khoản chứng khoán — đây là yếu tố đáng cân nhắc, dù hiệu suất YTD của quỹ đang âm.

FUEVFVND: hiệu suất YTD yếu nhất nhóm ba (-11,96%)

FUEVFVND đóng cửa ở 33.720đ với mức tăng +0,48% trong phiên — một trong ba quỹ tăng giá trong ngày 25/09. Tuy nhiên, quỹ giảm -1,40% trong 1 tuần, -2,29% trong 1 tháng và -11,96% từ đầu năm. Khi so sánh ETF Việt Nam theo chỉ số tham chiếu, FUEVFVND theo đuổi nhóm cổ phiếu Diamond (nhóm cổ phiếu cạn room ngoại), và nhóm này đã hụt hơi rõ rệt so với VN30 trong năm nay.

FUESSV30: biên độ dao động hẹp nhất nhóm ba

FUESSV30 tuy xếp sau E1VFVN30 về hiệu suất (-3,00% so với -4,13%) nhưng khối lượng chỉ 3K CCQ mỗi phiên. Trong bảng so sánh ETF Việt Nam, đây là mức thanh khoản thấp nhất, đồng nghĩa chênh lệch giá mua - bán có thể rộng hơn và nhà đầu tư lớn khó vào/ra vị thế mà không ảnh hưởng tới giá.

3. Thanh khoản khi so sánh ETF Việt Nam: E1VFVN30 bỏ xa phần còn lại

Nhìn vào cột khối lượng, kết quả so sánh ETF Việt Nam cho thấy sự phân hóa rất rõ: E1VFVN30 (266K CCQ) và VNM (222K cổ) là hai lựa chọn có thanh khoản tốt nhất; FUEVFVND ở mức trung bình với 94K CCQ; FUESSVFL và FUESSV50 chỉ khoảng 9-10K CCQ; FUEKIVFS gần như không có giao dịch. Thanh khoản thấp làm tăng chi phí giao dịch thực tế, đặc biệt với nhà đầu tư nước ngoài hoặc tài khoản lớn — yếu tố thường bị bỏ qua khi chỉ nhìn vào hiệu suất. Bạn có thể tham khảo thêm đầu tư ETF cho người mới bắt đầu để hiểu vì sao spread quan trọng hơn % phí quản lý danh nghĩa.

4. So sánh ETF Việt Nam theo mức độ rủi ro: quỹ nào ít rủi ro nhất?

Khi so sánh ETF Việt Nam theo tiêu chí rủi ro (đo bằng biên độ biến động 1 tuần và 1 tháng), có thể chia thành ba nhóm:

  • Rủi ro thấp nhất: FUESSV30 và FUESSV50 — biên độ 1 tháng chỉ -0,61% và -0,21%, ít biến động nhất bảng.
  • Rủi ro trung bình: E1VFVN30 và FUESSVFL — mức giảm 1 tháng dưới 1%.
  • Rủi ro cao nhất: FUEKIVFS (+7,01% trong 1 tháng nhưng -4,34% trong 1 tuần), FUEVFVND và VNM — biên độ dao động lớn, YTD âm sâu gần hai chữ số.

Lưu ý rằng biến động thấp chưa chắc đồng nghĩa lợi nhuận cao: FUESSV30 vẫn âm -3,00% YTD. Để cân đối, nhà đầu tư nên tham khảo cách xây dựng danh mục ETF thay vì dồn toàn bộ vốn vào một mã.

5. Kết luận: so sánh ETF Việt Nam 2026 nên chọn quỹ nào?

Bảng so sánh ETF Việt Nam ở trên cho thấy không có quỹ nào thắng toàn diện: FUEKIVFS dẫn đầu YTD (+1,99%) nhưng thanh khoản bằng 0; E1VFVN30 có thanh khoản tốt nhất (266K CCQ) nhưng YTD -4,13%; FUEVFVND và VNM là hai lựa chọn kém hiệu quả nhất từ đầu năm. Với nhà đầu tư mới, ưu tiên thanh khoản và chi phí giao dịch thường an toàn hơn việc đuổi theo quỹ có YTD cao nhất trong một giai đoạn ngắn.

Lưu ý: Bài so sánh ETF Việt Nam này dựa trên dữ liệu giá đóng cửa ngày 25/09/2026 từ Yahoo Finance, chỉ mang tính tham khảo và không phải khuyến nghị đầu tư. Hiệu suất quá khứ không đảm bảo cho kết quả tương lai. Xem thêm quỹ đầu tư là gì.

#so sánh ETF Việt Nam#hiệu suất ETF 2026#E1VFVN30#FUEVFVND#FUESSV30

Giới thiệu tác giả

Sungsoo Na

COO & CCO tại teko

LinkedIn

Chuyên gia tài chính với hơn 18 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phái sinh, sản phẩm cấu trúc, chứng khoán số hoá (tokenized securities) và fintech, hoạt động tại Hàn Quốc, Hong Kong và Việt Nam. Có kinh nghiệm sâu về thị trường vốn, M&A, phát triển nền tảng và làm việc với cơ quan quản lý. Hiện là điều hành cấp cao tại một công ty fintech chứng khoán số, tham gia phát triển nền tảng chứng khoán token hoá nhằm mở rộng khả năng tiếp cận đầu tư toàn cầu tại Đông Nam Á một cách có trách nhiệm.

Xem đầy đủ tiểu sử →
Lưu ý: Nội dung này mang tính thông tin và phân tích, không phải tư vấn đầu tư cá nhân. Mọi quyết định đầu tư đều có rủi ro. Vui lòng tự nghiên cứu kỹ hoặc tham khảo chuyên gia tài chính trước khi đầu tư.

Theo dõi ETF real-time

Xem giá, NAV và dòng tiền của ETF niêm yết trên HOSE

Xem thị trường ETF