Đang tải dữ liệu thị trường...
ETF Fund Flow
Quay lại Tin tức
Phân tích 8 phút đọc25 tháng 9, 2026

Phân tích chuyên sâu: ETF VN30 và VN Diamond — Chiến lược nào dẫn dắt dòng tiền 2026?

So sánh ETF VN30 và VN Diamond theo dữ liệu 24/09/2026: E1VFVN30 ở 34.930đ (-2,47% YTD), FUEVFVND ở 33.560đ (-12,38% YTD), khối lượng gấp khoảng 3,4 lần.

Tác giả:Sungsoo Na— COO & CCO at teko

So sánh ETF VN30 và VN Diamond: chiến lược nào dẫn dắt dòng tiền 2026?

Nguồn dữ liệu: Yahoo Finance, ngày 24/09/2026. Tại thời điểm ghi nhận, thị trường chưa mở cửa nên các mức giá phản ánh phiên giao dịch liền trước.

Khi nhà đầu tư cân nhắc phân bổ vốn vào quỹ hoán đổi danh mục, việc so sánh ETF VN30 và VN Diamond là bước phân tích không thể bỏ qua. Theo dữ liệu giao dịch ngày 24/09/2026 từ Yahoo Finance, E1VFVN30 (VFMVN30 ETF) ở mức 34.930đ với mức giảm 2,47% tính từ đầu năm (YTD), trong khi FUEVFVND (DCVFMVN Diamond ETF) ở mức 33.560đ và giảm 12,38% YTD — khoảng cách lên tới gần 10 điểm phần trăm. Khối lượng giao dịch trên sàn của E1VFVN30 ghi nhận 550.000 CCQ, gấp khoảng 3,4 lần mức 161.000 CCQ của FUEVFVND. Kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond dưới đây tập trung vào bốn khía cạnh: cấu trúc chỉ số cơ sở, tracking error, thanh khoản và chi phí — những yếu tố có thể định hình lựa chọn giữa hai chiến lược ETF này trong phần còn lại của năm 2026. Nếu bạn chưa quen với khái niệm cơ bản, hãy đọc trước bài ETF là gì và cách đầu tư.

1. So sánh ETF VN30 và VN Diamond: hiệu suất tháng 09/2026

Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu hiệu suất của E1VFVN30, FUEVFVND và một số quỹ ETF khác, theo dữ liệu Yahoo Finance ghi nhận ngày 24/09/2026 — cơ sở dữ liệu để so sánh ETF VN30 và VN Diamond một cách khách quan.

MãTên quỹGiá1 ngày1 tuần1 thángYTDKhối lượng
E1VFVN30VFMVN30 ETF34.930đ+0,89%+0,57%+1,00%-2,47%550K CCQ
FUEVFVNDDCVFMVN Diamond ETF33.560đ-1,38%-1,58%-2,81%-12,38%161K CCQ
FUESSV30SSIAM VN30 ETF24.630đ+0,12%-0,77%+0,53%-2,65%42K CCQ
FUESSV50SSIAM VNX50 ETF28.780đ+1,74%+0,72%+1,96%+2,74%3K CCQ
FUESSVFLSSIAM VN FINLEAD ETF28.100đ-0,97%-0,28%-0,90%-5,43%11K CCQ
FUEKIVFSKIM Growth VN30 ETF17.400đ+0,99%-4,34%-0,23%+1,99%0K CCQ
VNMVanEck Vietnam ETF17,23 USD-0,55%-0,83%-3,77%-9,86%203K cổ

E1VFVN30 giữ sắc xanh ở cả ba khung thời gian ngắn

Theo bảng dữ liệu, E1VFVN30 là quỹ duy nhất trong nhóm ETF mô phỏng VN30 ghi nhận đồng thời mức tăng ở cả ba khung 1 ngày (+0,89%), 1 tuần (+0,57%) và 1 tháng (+1,00%). Hai quỹ cùng nhóm là FUESSV30 (+0,12% / -0,77% / +0,53%) và FUEKIVFS (+0,99% / -4,34% / -0,23%) đều có ít nhất một khung thời gian âm. Tuy vậy, mức giảm 2,47% YTD cho thấy quỹ vẫn chưa lấy lại được mức đầu năm. Chi tiết về quỹ này có trong bài đầu tư ETF VN30.

FUEVFVND chịu áp lực điều chỉnh rõ nét

FUEVFVND ghi nhận -1,38% trong 1 ngày, -1,58% trong 1 tuần và -2,81% trong 1 tháng. Mức giảm YTD -12,38% cao hơn đáng kể so với -2,47% của E1VFVN30 và -2,65% của FUESSV30. Khoảng cách gần 10 điểm phần trăm khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond phản ánh sự phân hóa rõ rệt giữa hai nhóm chỉ số trong năm 2026, chứ không đơn thuần là chênh lệch về hiệu quả quản lý quỹ.

2. So sánh ETF VN30 và VN Diamond: khác biệt cấu trúc chỉ số

Nguyên nhân sâu xa của chênh lệch hiệu suất nằm ở phương pháp xây dựng chỉ số cơ sở. Đây là điểm mấu chốt khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond: hai quỹ không cùng đầu tư vào một rổ cổ phiếu, do đó không nên đánh giá chúng như hai phiên bản của cùng một chiến lược.

Rổ VN30: vốn hóa lớn và tính thanh khoản

Các quỹ E1VFVN30, FUESSV30 và FUEKIVFS cùng mô phỏng chỉ số VN30 — nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn với thanh khoản cao. Đặc điểm này giúp danh mục dễ tái cơ cấu và thường có mức độ phân tán ngành rộng hơn. Đổi lại, rổ VN30 tập trung vào nhóm dẫn dắt thị trường, nên hiệu suất gắn chặt với diễn biến của nhóm vốn hóa lớn.

VN Diamond: bộ lọc theo giới hạn sở hữu nước ngoài

FUEVFVND mô phỏng chỉ số VN Diamond, vốn áp dụng bộ lọc tập trung vào các cổ phiếu đã chạm hoặc gần chạm giới hạn sở hữu nước ngoài. Cách tiếp cận này tạo ra rổ cổ phiếu khác biệt về thành phần ngành và mức độ tập trung. Bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài VN Diamond là gì.

Chính sự khác biệt về rổ cổ phiếu khiến kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond thường xuyên lệch nhau đáng kể trong từng giai đoạn của chu kỳ thị trường.

3. So sánh ETF VN30 và VN Diamond: tracking error

Tracking error đo mức độ lệch giữa hiệu suất quỹ và chỉ số cơ sở. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, nhà đầu tư cần lưu ý rằng mức tracking error chịu ảnh hưởng của chi phí giao dịch, cổ tức và tính thanh khoản của các cổ phiếu thành phần. Nhóm VN30 thường có tracking error thấp hơn nhờ thanh khoản cổ phiếu tốt hơn. Xem thêm tracking error của ETF để hiểu rõ cơ chế.

4. So sánh ETF VN30 và VN Diamond: thanh khoản và chênh lệch giá

Thanh khoản là yếu tố then chốt không thể bỏ qua khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond. Với 550.000 CCQ khớp lệnh, E1VFVN30 cho thấy chênh lệch mua–bán thường hẹp hơn, giúp nhà đầu tư vào–ra lệnh lớn dễ dàng hơn. FUEVFVND với 161.000 CCQ vẫn đủ thanh khoản cho giao dịch cá nhân, nhưng có thể phát sinh chi phí trượt giá với lệnh lớn.

5. So sánh ETF VN30 và VN Diamond: chi phí và thuế

Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, đừng chỉ nhìn hiệu suất mà bỏ qua chi phí quản lý quỹ và thuế. Chênh lệch phí quản lý dù chỉ vài chục điểm cơ bản mỗi năm vẫn tích lũy thành khác biệt đáng kể trong dài hạn. Tham khảo chi phí quản lý quỹ ETF để nắm rõ các loại phí.

6. So sánh ETF VN30 và VN Diamond: chiến lược phân bổ 2026

Kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond cho thấy hai chiến lược phù hợp với hai khẩu vị rủi ro khác nhau. Nhà đầu tư ưu tiên ổn định và thanh khoản có thể nghiêng về nhóm VN30. Nhà đầu tư chấp nhận biến động cao hơn để tìm kiếm cơ hội từ nhóm cổ phiếu chạm giới hạn sở hữu nước ngoài có thể cân nhắc VN Diamond. Bạn có thể tham khảo danh mục đầu tư ETF 2026 để xây dựng tỷ trọng phù hợp.

7. Câu hỏi thường gặp khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Nên chọn ETF VN30 hay VN Diamond nếu mới đầu tư?

Với nhà đầu tư mới, kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond thường nghiêng về nhóm VN30 nhờ thanh khoản cao và danh mục dễ hiểu hơn.

Hai ETF này có thể kết hợp trong cùng danh mục không?

Hoàn toàn có thể. Nhiều nhà đầu tư kết hợp cả hai sau khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond để cân bằng giữa ổn định và cơ hội tăng trưởng.

Kết luận

Việc so sánh ETF VN30 và VN Diamond cho thấy không có cái nào “tốt hơn” tuyệt đối — chỉ có sự phù hợp với mục tiêu và khẩu vị rủi ro của từng nhà đầu tư. Dựa trên dữ liệu tháng 09/2026, nhóm VN30 đang chiếm ưu thế về hiệu suất ngắn hạn và thanh khoản, trong khi VN Diamond mang tính chu kỳ cao hơn. Một lần nữa, so sánh ETF VN30 và VN Diamond cần được lặp lại định kỳ theo diễn biến thị trường. Đừng quên theo dõi so sánh ETF VN30 và VN Diamond để cập nhật số liệu mới nhất.

#ETF VN30#VN Diamond#FUEVFVND#E1VFVN30#tracking error ETF#dòng tiền ETF 2026

Giới thiệu tác giả

Sungsoo Na

COO & CCO tại teko

LinkedIn

Chuyên gia tài chính với hơn 18 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phái sinh, sản phẩm cấu trúc, chứng khoán số hoá (tokenized securities) và fintech, hoạt động tại Hàn Quốc, Hong Kong và Việt Nam. Có kinh nghiệm sâu về thị trường vốn, M&A, phát triển nền tảng và làm việc với cơ quan quản lý. Hiện là điều hành cấp cao tại một công ty fintech chứng khoán số, tham gia phát triển nền tảng chứng khoán token hoá nhằm mở rộng khả năng tiếp cận đầu tư toàn cầu tại Đông Nam Á một cách có trách nhiệm.

Xem đầy đủ tiểu sử →
Lưu ý: Nội dung này mang tính thông tin và phân tích, không phải tư vấn đầu tư cá nhân. Mọi quyết định đầu tư đều có rủi ro. Vui lòng tự nghiên cứu kỹ hoặc tham khảo chuyên gia tài chính trước khi đầu tư.

Theo dõi ETF real-time

Xem giá, NAV và dòng tiền của ETF niêm yết trên HOSE

Xem thị trường ETF