Đang tải dữ liệu thị trường...
ETF Fund Flow
Quay lại Tin tức
Phân tích 7 phút đọc25 tháng 9, 2026

VN30 hay VN Diamond: dòng tiền ETF Việt Nam đang chảy vào đâu trong chu kỳ nâng hạng?

E1VFVN30 ở 34.600đ (-4,13% YTD), FUEVFVND 33.720đ (-11,96% YTD) theo dữ liệu 25/09/2026: khối lượng giao dịch và khác biệt chỉ số VN30 – VN Diamond.

Tác giả:Sungsoo Na— COO & CCO at teko

So sánh ETF VN30 và VN Diamond: dòng tiền ETF Việt Nam đang chảy vào đâu trong chu kỳ nâng hạng?

Dữ liệu giá và khối lượng: phiên đóng cửa ngày 25/09/2026, nguồn Yahoo Finance.

Trong phiên đóng cửa ngày 25/09/2026, E1VFVN30 (VFMVN30 ETF) đứng ở mức 34.600đ, giảm 1,65% trong ngày và giảm 4,13% từ đầu năm, với khối lượng giao dịch 266K CCQ. Ở chiều ngược lại, FUEVFVND (DCVFMVN Diamond ETF) ở mức 33.720đ, tăng 0,48% trong ngày nhưng giảm tới 11,96% từ đầu năm, với khối lượng 94K CCQ. Khoảng cách 266K so với 94K CCQ là điểm khởi đầu để so sánh ETF VN30 và VN Diamond — đồng thời trả lời câu hỏi trung tâm: thanh khoản trên sàn đang nghiêng về chỉ số nào, và liệu điều đó có đồng nghĩa với dòng tiền vào quỹ hay không. Nếu bạn mới bắt đầu, hãy đọc trước bài ETF là gì và cách đầu tư ETF.

Toàn cảnh so sánh ETF VN30 và VN Diamond phiên 25/09/2026

Bảng dưới đây tổng hợp giá, mức thay đổi và khối lượng giao dịch của các quỹ ETF Việt Nam theo dữ liệu phiên đóng cửa 25/09/2026 từ Yahoo Finance — cơ sở dữ liệu dùng để so sánh ETF VN30 và VN Diamond với các quỹ còn lại trên thị trường.

MãTên quỹGiá1 ngày1 tuần1 thángYTDKhối lượng
E1VFVN30VFMVN30 ETF34.600đ-1,65%-2,12%-0,97%-4,13%266K CCQ
FUEVFVNDDCVFMVN Diamond ETF33.720đ+0,48%-1,40%-2,29%-11,96%94K CCQ
FUESSV30SSIAM VN30 ETF24.540đ-0,37%-1,29%-0,61%-3,00%3K CCQ
FUESSV50SSIAM VNX50 ETF28.850đ-1,16%+0,52%-0,21%+1,51%9K CCQ
FUESSVFLSSIAM VN FINLEAD ETF28.970đ+0,77%-0,41%+0,31%-4,58%10K CCQ
FUEKIVFSKIM Growth VN30 ETF17.400đ+0,99%-4,34%+7,01%+1,99%0K CCQ
VNMVanEck Vietnam ETF17,21 USD-0,64%-0,92%-4,12%-9,94%222K cổ

Hai nhóm chỉ số chiếm phần lớn thanh khoản trong bảng là VN30 và VN Diamond. Các quỹ còn lại có khối lượng giao dịch ở mức thấp hơn nhiều, từ 0K đến 10K CCQ. Cấu trúc chỉ số của từng nhóm được trình bày chi tiết tại bài chỉ số VN30 là gì và chỉ số VN Diamond là gì.

E1VFVN30: 34.600đ, giảm 4,13% từ đầu năm

E1VFVN30 ghi nhận mức giảm 1,65% trong phiên 25/09/2026, nối dài mức giảm 2,12% trong một tuần và 0,97% trong một tháng. Tính từ đầu năm, quỹ giảm 4,13% — mức điều chỉnh thấp hơn đáng kể so với quỹ cùng nhóm chỉ số Diamond. Điểm cần lưu ý là khối lượng giao dịch 266K CCQ, cao nhất trong toàn bộ nhóm ETF Việt Nam xuất hiện trong bảng dữ liệu.

FUEVFVND: 33.720đ, giảm 11,96% từ đầu năm

FUEVFVND tăng 0,48% trong phiên, nhích nhẹ so với mức giảm 1,40% trong một tuần và 2,29% trong một tháng. Tuy nhiên, mức giảm 11,96% từ đầu năm đang cao hơn E1VFVN30 khoảng 7,8 điểm phần trăm. Khối lượng giao dịch ghi nhận 94K CCQ, tức thấp hơn khoảng ba lần so với E1VFVN30 trong cùng phiên.

Khối lượng giao dịch và dòng tiền quỹ: hai khái niệm cần tách bạch khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất khi đọc các bài phân tích về ETF, nên cần tách bạch rõ ràng. Nếu muốn đi sâu vào khái niệm, bạn có thể tham khảo bài dòng tiền quỹ ETF là gì và bài tracking error của ETF.

266K CCQ và 94K CCQ phản ánh điều gì?

Con số 266K CCQ của E1VFVN30 và 94K CCQ của FUEVFVND là khối lượng giao dịch trên sàn trong phiên 25/09/2026 — tức số chứng chỉ quỹ được khớp lệnh giữa người mua và người bán trên thị trường thứ cấp. Chỉ số này đo mức độ thanh khoản, mức độ sôi động của giao dịch và phần nào đó là mức độ thuận tiện khi vào/ra vị thế.

Vì sao không nên gọi khối lượng giao dịch là dòng tiền vào quỹ

Dòng tiền quỹ (fund flow) theo đúng nghĩa chỉ số thay đổi số chứng chỉ quỹ đang lưu hành nhân với NAV — tức hoạt động tạo lập và hoán đổi giữa nhà đầu tư và quỹ. Một lệnh khớp 100.000 CCQ giữa hai nhà đầu tư trên sàn không làm thay đổi số chứng chỉ quỹ lưu hành và do đó không tạo ra dòng tiền vào quỹ. Bảng dữ liệu trong bài chỉ cung cấp khối lượng giao dịch, không phản ánh số CCQ đang lưu hành — vì vậy nếu chỉ dựa vào con số 266K CCQ so với 94K CCQ thì chưa đủ cơ sở để so sánh ETF VN30 và VN Diamond về dòng tiền quỹ; cần bổ sung dữ liệu NAV và số CCQ lưu hành.

Vậy nên chọn ETF VN30 hay VN Diamond?

Sau khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond trên ba khía cạnh — hiệu suất YTD, thanh khoản và bản chất dòng tiền — có thể rút ra vài điểm chính:

  • Hiệu suất: E1VFVN30 giảm 4,13% YTD, trong khi FUEVFVND giảm 11,96% YTD — chênh lệch khoảng 7,8 điểm phần trăm nghiêng về VN30.
  • Thanh khoản: E1VFVN30 (266K CCQ) đang có thanh khoản gấp khoảng ba lần FUEVFVND (94K CCQ), phù hợp với nhà đầu tư cần vào/ra nhanh, ít trượt giá.
  • Dòng tiền: Khối lượng giao dịch trên sàn không đồng nghĩa với dòng tiền vào quỹ; cần theo dõi thêm số CCQ lưu hành và NAV để có kết luận chính xác.

Nhà đầu tư quan tâm đến rủi ro và lợi nhuận của danh mục có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan về rủi ro đầu tư ETF và xây dựng danh mục ETF năm 2026 trước khi ra quyết định.

#ETF VN30#ETF VN Diamond#FUEVFVND#E1VFVN30#tracking error

Giới thiệu tác giả

Sungsoo Na

COO & CCO tại teko

LinkedIn

Chuyên gia tài chính với hơn 18 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phái sinh, sản phẩm cấu trúc, chứng khoán số hoá (tokenized securities) và fintech, hoạt động tại Hàn Quốc, Hong Kong và Việt Nam. Có kinh nghiệm sâu về thị trường vốn, M&A, phát triển nền tảng và làm việc với cơ quan quản lý. Hiện là điều hành cấp cao tại một công ty fintech chứng khoán số, tham gia phát triển nền tảng chứng khoán token hoá nhằm mở rộng khả năng tiếp cận đầu tư toàn cầu tại Đông Nam Á một cách có trách nhiệm.

Xem đầy đủ tiểu sử →
Lưu ý: Nội dung này mang tính thông tin và phân tích, không phải tư vấn đầu tư cá nhân. Mọi quyết định đầu tư đều có rủi ro. Vui lòng tự nghiên cứu kỹ hoặc tham khảo chuyên gia tài chính trước khi đầu tư.

Theo dõi ETF real-time

Xem giá, NAV và dòng tiền của ETF niêm yết trên HOSE

Xem thị trường ETF