Tóm tắt: Theo dữ liệu từ Yahoo Finance cập nhật ngày 05/10/2026, khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, E1VFVN30 ghi nhận mức giá 34.050đ với mức giảm 5,26% từ đầu năm, trong khi FUEVFVND ở mức 32.670đ và giảm 14,70% YTD. Khoảng cách hiệu suất giữa hai chiến lược chỉ số lớn nhất thị trường đã nới lên gần 9,4 điểm phần trăm, trong khi khối lượng giao dịch của E1VFVN30 cao hơn FUEVFVND trong cùng kỳ dữ liệu. Bài viết phân tích sự khác biệt giữa hai nhóm ETF, vai trò của tracking error và những điểm cần theo dõi đến hết tháng 10/2026.
1. Bức tranh nhóm ETF chỉ số Việt Nam trong tháng 10/2026
Điểm đáng chú ý nhất của nhóm ETF chỉ số Việt Nam ở thời điểm hiện tại là tính đồng pha: theo dữ liệu giao dịch cập nhật ngày 05/10/2026, toàn bộ các quỹ ETF nội địa trong bảng dữ liệu đều ghi nhận mức giảm trong khung 1 tuần và 1 tháng. Không có mã nào đi ngược xu hướng chung ở cả hai khung thời gian này — một bối cảnh khiến việc so sánh ETF VN30 và VN Diamond càng trở nên cần thiết để nhận diện đâu là khác biệt mang tính cấu trúc, đâu chỉ là nhiễu ngắn hạn.
1.1. Số liệu giao dịch mới nhất
| Mã | Tên quỹ | Giá | 1 ngày | 1 tuần | 1 tháng | YTD | KL giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | VFMVN30 ETF | 34.050đ | -0,09% | -1,18% | -3,42% | -5,26% | 273K CCQ |
| FUEVFVND | DCVFMVN Diamond ETF | 32.670đ | +0,03% | -1,12% | -4,19% | -14,70% | 210K CCQ |
| FUESSV30 | SSIAM VN30 ETF | 23.960đ | -0,17% | -0,62% | -3,93% | -5,30% | 11K CCQ |
| FUESSV50 | SSIAM VNX50 ETF | 27.800đ | -0,61% | -3,44% | -6,99% | -2,18% | 2K CCQ |
| FUESSVFL | SSIAM VN FINLEAD ETF | 27.870đ | -0,54% | -2,96% | -3,70% | -8,20% | 21K CCQ |
| FUEKIVFS | KIM Growth VN30 ETF | 16.210đ | +6,93% | -5,20% | -7,05% | -4,98% | 0K CCQ |
| VNM | VanEck Vietnam ETF | 16,89 USD | +0,99% | -1,20% | -5,72% | -11,64% | 311K cổ |
1.2. Điểm chung của nhóm ETF nội địa
Hai đặc điểm nổi bật có thể rút ra trực tiếp từ bảng dữ liệu. Thứ nhất, mức giảm 1 tuần của các quỹ dao động từ -0,62% (FUESSV30) đến -5,20% (FUEKIVFS), tức toàn bộ nhóm đều chịu áp lực điều chỉnh. Thứ hai, mức giảm YTD phân hóa rất rõ: FUESSV50 là quỹ có mức giảm YTD thấp nhất trong bảng với -2,18%, trong khi FUEVFVND giảm tới 14,70%.
Một lưu ý kỹ thuật quan trọng: cột khối lượng trong bảng dữ liệu phản ánh hoạt động mua bán trên sàn, không phải số liệu tạo lập/hoán đổi chứng chỉ quỹ. Muốn đánh giá dòng tiền quỹ theo đúng nghĩa (thay đổi số chứng chỉ quỹ đang lưu hành nhân với NAV), nhà đầu tư cần số liệu công bố chính thức từ công ty quản lý quỹ.
2. So sánh ETF VN30 và VN Diamond: khoảng cách YTD gần 9,4 điểm phần trăm
Đây là hai quỹ ETF có khối lượng giao dịch lớn nhất trong nhóm khảo sát, và cũng là hai chiến lược chỉ số khác nhau về bản chất. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, nhà đầu tư không chỉ so sánh giá, mà là so sánh hai cách tiếp cận thị trường: một bên bám theo nhóm vốn hoá lớn VN30, bên còn lại lọc cổ phiếu theo tiêu chí room ngoại của VN Diamond.
2.1. Hiệu suất các khung thời gian khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond
Theo dữ liệu Yahoo Finance ngày 05/10/2026, E1VFVN30 ghi nhận -3,42% trong 1 tháng và -5,26% YTD, trong khi FUEVFVND ghi nhận -4,19% trong 1 tháng và -14,70% YTD. Chênh lệch YTD giữa hai quỹ lên tới gần 9,4 điểm phần trăm. Ở khung 1 tuần, khoảng cách thu hẹp đáng kể khi E1VFVN30 giảm 1,18% còn FUEVFVND giảm 1,12%. Riêng trong phiên gần nhất được ghi nhận, FUEVFVND nhích +0,03% còn E1VFVN30 giảm nhẹ -0,09%.
Điều này cho thấy phần lớn khoảng cách hiệu suất giữa hai chiến lược được tích lũy trong giai đoạn dài hơn chứ không đến từ biến động ngắn hạn vài phiên gần đây. Kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond vì vậy mang tính cấu trúc hơn là nhất thời.
2.2. Thanh khoản giao dịch trên sàn
Theo dữ liệu giao dịch ngày 05/10/2026, khối lượng của E1VFVN30 là 273K CCQ, cao hơn mức 210K CCQ của FUEVFVND. Đây là khối lượng giao dịch trên sàn — phản ánh thanh khoản thứ cấp, không đồng nhất với dòng tiền ròng vào quỹ. Nhà đầu tư khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond cần phân biệt rõ hai khái niệm này trước khi kết luận dòng tiền nghiêng về chiến lược nào.