Đang tải dữ liệu thị trường...
ETF Fund Flow
Quay lại Tin tức
Phân tích 7 phút đọc28 tháng 9, 2026

VN30 hay VN Diamond? So sánh dòng tiền, hiệu suất và rủi ro tracking error của ETF Việt Nam trong chu kỳ 2026–2027

E1VFVN30 ở 34.600đ (-4,13% YTD), FUEVFVND ở 33.720đ (-11,96% YTD) theo dữ liệu 25/09/2026. So sánh hiệu suất, khối lượng giao dịch và rủi ro tracking error.

Tác giả:Sungsoo Na— COO & CCO at teko

So sánh ETF VN30 và VN Diamond: dòng tiền, hiệu suất và rủi ro tracking error chu kỳ 2026–2027

Tóm tắt: Bài viết thực hiện so sánh ETF VN30 và VN Diamond dựa trên dữ liệu giao dịch ngày 25/09/2026 từ Yahoo Finance. Theo đó, E1VFVN30 (mô phỏng chỉ số VN30) đang ở mức 34.600đ với mức giảm 4,13% từ đầu năm, trong khi FUEVFVND (mô phỏng chỉ số VN Diamond) ở mức 33.720đ và giảm 11,96% từ đầu năm. Chênh lệch hiệu suất YTD giữa hai quỹ bluechip lớn nhất thị trường Việt Nam hiện vào khoảng 7,83 điểm phần trăm, đi kèm khối lượng giao dịch lần lượt 266K CCQ và 181K CCQ. Kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond cho thấy mỗi quỹ phù hợp với một khẩu vị rủi ro khác nhau trong chu kỳ 2026–2027.

1. Toàn cảnh ETF Việt Nam tháng 09/2026 — số liệu nền cho so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Bảng dưới đây tổng hợp giá và hiệu suất của 7 quỹ ETF đang được nhà đầu tư Việt Nam quan tâm nhất, theo dữ liệu giao dịch ngày 25/09/2026 từ Yahoo Finance. Đây là bức tranh tham chiếu xuyên suốt cho phần so sánh ETF VN30 và VN Diamond ở các mục sau.

MãTên quỹGiá1 ngày1 tuần1 thángYTDKL giao dịch
E1VFVN30VFMVN30 ETF34.600đ-0,94%-2,54%-0,97%-4,13%266K CCQ
FUEVFVNDDCVFMVN Diamond ETF33.720đ+0,48%-1,40%-2,29%-11,96%181K CCQ
FUESSV30SSIAM VN30 ETF24.540đ-0,37%-1,29%-0,61%-3,00%3K CCQ
FUESSV50SSIAM VNX50 ETF28.850đ+0,24%+1,23%-0,21%+1,51%9K CCQ
FUESSVFLSSIAM VN FINLEAD ETF28.970đ+3,10%-0,48%+0,31%-4,58%10K CCQ
FUEKIVFSKIM Growth VN30 ETF17.400đ+0,99%-4,34%+7,01%+1,99%0K CCQ
VNMVanEck Vietnam ETF$17,27+0,35%-2,04%-4,85%-9,63%385K cổ

Nhóm mô phỏng VN30 chiếm ưu thế về khối lượng giao dịch

Trong bảng trên, E1VFVN30 ghi nhận 266K CCQ, cao hơn mức 181K CCQ của FUEVFVND và cao hơn nhiều so với FUESSV30 (3K CCQ) hay FUEKIVFS (0K CCQ theo dữ liệu ghi nhận). Về thanh khoản trên sàn, nhóm ETF mô phỏng VN30 — đại diện tiêu biểu là E1VFVN30 — vẫn là nơi tập trung giao dịch nhiều nhất trong các quỹ ETF nội địa. Đây là khác biệt đầu tiên khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond về phương diện thanh khoản.

Phân hóa hiệu suất ngắn hạn rõ nét

Nhìn theo khung 1 tháng, FUEKIVFS tăng 7,01%, FUESSVFL tăng 0,31%, trong khi E1VFVN30 giảm 0,97% và FUEVFVND giảm 2,29%. Theo khung 1 tuần, chiều ngược lại: FUEKIVFS giảm 4,34%, FUESSVFL giảm 0,48%, còn FUEVFVND chỉ giảm 1,40%. Sự đảo chiều giữa các khung thời gian cho thấy hiệu suất ngắn hạn của các ETF chỉ số phụ thuộc rất lớn vào cấu trúc danh mục của từng chỉ số gốc — chi tiết quan trọng khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond.

2. So sánh ETF VN30 và VN Diamond: cấu trúc chỉ số khác nhau thế nào?

Câu hỏi "ETF VN Diamond là gì" thường xuất phát từ việc nhà đầu tư thấy quỹ này biến động khác biệt so với các quỹ VN30 dù cùng được xếp vào nhóm ETF bluechip. Để trả lời chính xác, cần bắt đầu từ cách mỗi chỉ số được xây dựng — và đó cũng là nền tảng cho mọi phép so sánh ETF VN30 và VN Diamond.

Cơ chế lựa chọn cổ phiếu của chỉ số VN Diamond

Chỉ số VN Diamond được xây dựng theo phương pháp chọn lọc các cổ phiếu bluechip có thanh khoản tốt nhưng đang ở trạng thái giới hạn room sở hữu nước ngoài. Đặc điểm này khiến danh mục Diamond thường tập trung vào một nhóm doanh nghiệp đầu ngành với số lượng cổ phiếu ít hơn đáng kể so với VN30 — vốn là chỉ số gồm 30 cổ phiếu vốn hóa và thanh khoản lớn nhất sàn HOSE. Chi tiết cấu trúc danh mục của từng quỹ có thể xem tại trang sản phẩm FUEVFVND.

Khác biệt cốt lõi: mức độ tập trung danh mục

Vì số lượng cổ phiếu ít hơn, mỗi cổ phiếu trong rổ Diamond có trọng số lớn hơn rổ VN30. Hệ quả là biên độ biến động của FUEVFVND thường rộng hơn E1VFVN30 — điều lý giải phần lớn chênh lệch hiệu suất YTD 2026. Điểm khác biệt này là trọng tâm đầu tiên trong bất kỳ so sánh ETF VN30 và VN Diamond nào, bởi nó quyết định trực tiếp đến rủi ro tập trung của danh mục.

3. Hiệu suất YTD 2026 khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Phần này tập trung vào so sánh ETF VN30 và VN Diamond theo số liệu hiệu suất thực tế từ 25/09/2026. E1VFVN30 giảm 4,13% YTD trong khi FUEVFVND giảm 11,96% YTD — chênh lệch 7,83 điểm phần trăm. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, cần đặt hiệu suất bên cạnh khối lượng giao dịch và mức biến động để có cái nhìn đầy đủ.

So sánh ETF VN30 và VN Diamond qua các khung thời gian ngắn

Ở khung 1 ngày, E1VFVN30 giảm 0,94% trong khi FUEVFVND tăng 0,48% — minh chứng cho việc trong ngắn hạn, kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond có thể đảo chiều. Ở khung 1 tuần, E1VFVN30 giảm 2,54% còn FUEVFVND giảm 1,40% — lần này Diamond tỏ ra phòng thủ tốt hơn. Điều này củng cố nhận định rằng so sánh ETF VN30 và VN Diamond phải gắn với khung thời gian cụ thể, không nên chỉ nhìn vào một con số YTD.

4. Thanh khoản và dòng tiền: so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Một trục không thể bỏ qua khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond là thanh khoản. Khối lượng giao dịch của E1VFVN30 (266K CCQ) cao hơn khoảng 47% so với FUEVFVND (181K CCQ) trong phiên 25/09/2026 — nghĩa là nhà đầu tư giao dịch cổ phiếu VN30 dễ dàng hơn khi cần vào/ra lệnh lớn.

Chênh lệch spread và chi phí giao dịch

Thanh khoản tốt hơn giúp E1VFVN30 có spread mua–bán hẹp hơn, trực tiếp làm giảm chi phí giao dịch ETF. Đối với nhà đầu tư giao dịch thường xuyên, đây là yếu tố không thể bỏ qua trong phép so sánh ETF VN30 và VN Diamond. Ngược lại, FUEVFVND có thể phù hợp hơn với nhà đầu tư mua–và–nắm giữ dài hạn, ít quan tâm đến spread ngắn hạn.

Dòng tiền vào ròng và khối lượng tái cân bằng

Nhà đầu tư có thể tham khảo bảng điều chỉnh danh mục và các thông báo hoán đổi tại trang sản phẩm FUEVFVND và trang sản phẩm E1VFVN30 để theo dõi dòng tiền ròng. Trong so sánh ETF VN30 và VN Diamond, phần lớn dòng tiền dài hạn đang có xu hướng nghiêng về các quỹ quy mô lớn nhờ mức độ nhận diện thương hiệu và lịch sử hoạt động dài hơn.

5. Rủi ro tracking error trong so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Tracking error — mức độ lệch giữa hiệu suất quỹ và chỉ số gốc — là điểm khác biệt có ý nghĩa khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond. Quỹ có danh mục càng tập trung thường càng khó tái cân bằng chính xác, làm tăng khả năng sai lệch so với chỉ số.

Tracking error của nhóm VN30

Các quỹ mô phỏng VN30 như E1VFVN30 có lợi thế về thanh khoản danh mục cơ sở. Cổ phiếu VN30 đều là các mã bluechip thanh khoản cao, giúp quỹ dễ dàng tái cân bằng mà không gây biến động giá lớn — đây là lợi thế rõ rệt khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond về rủi ro tracking error.

Tracking error của nhóm Diamond

Trong khi đó, FUEVFVND có thể đối mặt với rủi ro tracking error cao hơn do danh mục tập trung hơn và bị ảnh hưởng bởi giới hạn room ngoại. Chênh lệch 7,83 điểm phần trăm YTD phần nào phản ánh sự khác biệt này. Vì vậy, khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, tracking error là tiêu chí cần đặt ngang hàng với hiệu suất và thanh khoản.

6. Ưu và nhược điểm khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Để đơn giản hóa phép so sánh ETF VN30 và VN Diamond, có thể tóm tắt ưu–nhược điểm của mỗi nhóm như sau:

  • ETF VN30 (E1VFVN30): thanh khoản cao, tracking error thấp, hiệu suất YTD 2026 tốt hơn (-4,13%). Nhược điểm: khó nắm bắt các cơ hội tập trung trong nhóm cổ phiếu room ngoại.
  • ETF VN Diamond (FUEVFVND): tập trung vào nhóm bluechip hết room ngoại, tiềm năng bứt phá khi dòng tiền ngoại quay trở lại. Nhược điểm: YTD giảm sâu hơn (-11,96%), thanh khoản thấp hơn, tracking error cao hơn.

7. Kết luận: nên chọn quỹ nào sau khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond?

Kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond trong chu kỳ 2026–2027 cho thấy không có lựa chọn nào "đúng" cho mọi nhà đầu tư. Với khẩu vị rủi ro thấp, ưu tiên thanh khoản và tracking error thấp, E1VFVN30 là lựa chọn phù hợp cho số đông. Với nhà đầu tư dài hạn tin vào câu chuyện room ngoại và chấp nhận biến động lớn, FUEVFVND có thể mang lại lợi nhuận vượt trội khi chu kỳ đảo chiều.

Nhìn lại toàn bộ phép so sánh ETF VN30 và VN Diamond, ba trục cần theo dõi là thanh khoản, hiệu suất so với chỉ số gốc và mức độ tập trung danh mục. Nhà đầu tư nên định kỳ đánh giá lại so sánh ETF VN30 và VN Diamond — ít nhất mỗi quý — để điều chỉnh tỷ trọng phù hợp với diễn biến thị trường.

8. Câu hỏi thường gặp khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond nên mua quỹ nào?

Không có câu trả lời chung. Nếu ưu tiên thanh khoản và chi phí thấp, E1VFVN30 phù hợp hơn; nếu chấp nhận biến động để tìm kiếm tiềm năng dài hạn, FUEVFVND có thể là lựa chọn đáng cân nhắc khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond.

Tracking error của hai quỹ khác nhau bao nhiêu?

Cần theo dõi báo cáo định kỳ của từng quỹ. Nhìn chung, trong so sánh ETF VN30 và VN Diamond, nhóm VN30 thường có tracking error thấp hơn do danh mục đa dạng hơn.

Nhà đầu tư có thể nắm giữ cả hai quỹ cùng lúc không?

Có. Kết hợp cả hai trong một danh mục là cách phân tán rủi ro hợp lý và là chiến lược trung dung khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond.

Bài viết tiếp theo trong chuỗi chuyên đề ETF Việt Nam 2026–2027 sẽ phân tích chi tiết cấu trúc danh mục VN Diamond và tác động của room ngoại lên hiệu suất quỹ.

#ETF VN30#ETF VN Diamond#tracking error#E1VFVN30#FUEVFVND

Giới thiệu tác giả

Sungsoo Na

COO & CCO tại teko

LinkedIn

Chuyên gia tài chính với hơn 18 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phái sinh, sản phẩm cấu trúc, chứng khoán số hoá (tokenized securities) và fintech, hoạt động tại Hàn Quốc, Hong Kong và Việt Nam. Có kinh nghiệm sâu về thị trường vốn, M&A, phát triển nền tảng và làm việc với cơ quan quản lý. Hiện là điều hành cấp cao tại một công ty fintech chứng khoán số, tham gia phát triển nền tảng chứng khoán token hoá nhằm mở rộng khả năng tiếp cận đầu tư toàn cầu tại Đông Nam Á một cách có trách nhiệm.

Xem đầy đủ tiểu sử →
Lưu ý: Nội dung này mang tính thông tin và phân tích, không phải tư vấn đầu tư cá nhân. Mọi quyết định đầu tư đều có rủi ro. Vui lòng tự nghiên cứu kỹ hoặc tham khảo chuyên gia tài chính trước khi đầu tư.

Theo dõi ETF real-time

Xem giá, NAV và dòng tiền của ETF niêm yết trên HOSE

Xem thị trường ETF