Đang tải dữ liệu thị trường...
ETF Fund Flow
Quay lại Tin tức
Phân tích 7 phút đọc17 tháng 9, 2026

ETF VN30 vs VN Diamond: Dòng tiền đang chảy về đâu và ai bám chỉ số sát hơn?

E1VFVN30 ở 35.000đ, +2,96% trong 1 tháng; FUEVFVND 33.900đ, -11,49% YTD theo dữ liệu 16/09/2026. Khối lượng giao dịch 630K so với 79K CCQ.

Tác giả:Sungsoo Na— COO & CCO at teko

So sánh ETF VN30 và VN Diamond: Dòng tiền đang chảy về đâu và ai bám chỉ số sát hơn?

Cập nhật theo dữ liệu giao dịch ngày 16/09/2026 từ Yahoo Finance.

Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond ở thời điểm giữa tháng 09/2026, hai nhóm quỹ đang đi theo hai quỹ đạo khá khác nhau: E1VFVN30 ghi nhận 35.000đ với +2,96% trong 1 tháng, trong khi FUEVFVND ở mức 33.900đ và chỉ +0,06% trong cùng khung thời gian, theo dữ liệu Yahoo Finance ngày 16/09/2026. Khối lượng giao dịch ghi nhận của E1VFVN30 lên tới 630K CCQ, cao hơn nhiều so với 79K CCQ của FUEVFVND — nhưng cần nhấn mạnh ngay rằng đây là khối lượng khớp lệnh trên sàn, không phải dòng tiền tạo lập quỹ.

Bài viết này tách bạch ba khía cạnh khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond: hiệu suất giá, bản chất của chỉ báo khối lượng, và câu hỏi tracking error mà nhà đầu tư thường đặt ra. Nếu bạn đang cân nhắc giữa hai nhóm quỹ, phần cuối bài có bảng đối chiếu nhanh cùng các lưu ý thực chiến — xem thêm ETF là gì nếu bạn mới làm quen với sản phẩm này.

Toàn cảnh nhóm ETF theo chỉ số tại thời điểm 16/09/2026

Bảng dưới đây tổng hợp các quỹ ETF niêm yết trên sàn Việt Nam cùng một số tham chiếu nước ngoài, theo dữ liệu Yahoo Finance ngày 16/09/2026. Lưu ý: dữ liệu được ghi nhận khi thị trường chưa mở cửa, do đó mức giá phản ánh phiên giao dịch trước đó.

MãTên quỹChỉ số tham chiếuGiá1 ngày1 tuần1 thángYTDKL giao dịch
E1VFVN30VFMVN30 ETFVN3035.000đ-0,14%-1,69%+2,96%-3,57%630K CCQ
FUEVFVNDDCVFMVN Diamond ETFVN Diamond33.900đ+0,41%+0,30%+0,06%-11,49%79K CCQ
FUESSV30SSIAM VN30 ETFVN3024.560đ-1,21%-1,17%+0,74%-2,92%13K CCQ
FUEKIVFSKIM Growth VN30 ETFVN3017.230đ+0,76%-1,54%-0,40%+1,00%0K CCQ
FUESSV50SSIAM VNX50 ETFVNX5028.510đ-2,23%-4,65%+4,17%+0,28%3K CCQ
FUESSVFLSSIAM VN FINLEAD ETFVN FINLEAD28.520đ+0,84%-1,00%+1,06%-5,63%8K CCQ
VNMVanEck Vietnam ETFMVIS Vietnam17,34 USD-0,37%-2,83%+1,14%-9,24%240K cổ

E1VFVN30 — khối lượng giao dịch dẫn đầu nhóm VN30

Theo dữ liệu ngày 16/09/2026, E1VFVN30 đang ở mức 35.000đ, giảm 0,14% trong ngày và 1,69% trong 1 tuần. Ở khung dài hơn, quỹ ghi nhận +2,96% trong 1 tháng nhưng vẫn âm 3,57% từ đầu năm (YTD). Khối lượng giao dịch 630K CCQ là mức cao nhất trong toàn bộ nhóm quỹ ETF nội địa được liệt kê. Đây cũng là quỹ thường được lấy làm đại diện cho phía VN30 mỗi khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond. Xem chi tiết tại E1VFVN30.

FUEVFVND — nhóm Diamond hồi nhẹ trong ngày nhưng vẫn lùi xa hơn ở khung YTD

FUEVFVND ghi nhận 33.900đ, tăng 0,41% trong ngày và 0,30% trong 1 tuần. Tuy nhiên mức tăng trong 1 tháng chỉ +0,06%, và mức giảm từ đầu năm lên tới -11,49% — con số thấp hơn đáng kể so với -3,57% của E1VFVN30. Khối lượng giao dịch ghi nhận 79K CCQ. Chi tiết tại FUEVFVND.

Bảng so sánh nhanh hai đại diện tiêu biểu

Nếu chỉ chọn hai đại diện cho câu hỏi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, cặp E1VFVN30 – FUEVFVND là lựa chọn hợp lý vì cả hai đều có khối lượng giao dịch ghi nhận cao nhất trong nhóm tương ứng. Chênh lệch hiệu suất YTD giữa hai quỹ đang ở mức khoảng 7,9 điểm phần trăm, nghiêng về phía quỹ theo chỉ số VN30. Bạn có thể tham khảo thêm về chỉ số VN30 và VN Diamond để hiểu rõ cơ cấu thành phần.

Hiệu suất khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond: VN30 nhỉnh hơn ở cả khung 1 tháng và YTD

Khung 1 tháng: +2,96% so với +0,06%

Đây là điểm khác biệt rõ nhất trong bảng dữ liệu. E1VFVN30 tăng 2,96% trong 1 tháng, trong khi FUEVFVND gần như đi ngang với +0,06%. Diễn biến này cho thấy nhóm cổ phiếu thành phần của chỉ số VN30 có nhịp phục hồi trong tháng gần nhất, còn nhóm Diamond chưa ghi nhận mức tăng tương ứng trong cùng khoảng thời gian. Kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond ở khung này nghiêng hẳn về phía VN30, dù chênh lệch chỉ mang tính thời điểm.

Khung YTD: -3,57% so với -11,49%

Ở khung dài hơn, khoảng cách còn rõ hơn. E1VFVN30 mất 3,57% từ đầu năm, trong khi FUEVFVND mất tới 11,49% — chênh lệch gần 8 điểm phần trăm. Điều này phản ánh việc nhóm cổ phiếu ngân hàng và bluechip trong VN30 giữ giá tốt hơn so với một số thành phần Diamond từng tăng nóng ở giai đoạn trước. Vì vậy khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, khung YTD là chỉ báo quan trọng hơn nhịp tăng ngắn hạn trong 1 tháng.

Điều gì đang đẩy hai nhóm quỹ lệch pha?

Có ba nguyên nhân chính. Thứ nhất, rổ VN30 có tính chu kỳ cao, hưởng lợi trực tiếp khi nhóm ngân hàng và bất động sản hồi phục. Thứ hai, VN Diamond loại trừ các cổ phiếu chạm trần room ngoại và tập trung vào nhóm mid-cap, vốn nhạy với thanh khoản hơn. Thứ ba — và đây là điểm hay bị bỏ qua — chính là tracking error. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, nhiều nhà đầu tư chỉ nhìn giá mà quên rằng sai lệch bám chỉ số mới là yếu tố quyết định lợi nhuận dài hạn. Xem thêm tracking error là gì.

Dòng tiền: đừng nhầm khối lượng giao dịch với dòng tiền tạo lập quỹ

Đây là hiểu nhầm phổ biến nhất mỗi khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond. Khối lượng 630K CCQ của E1VFVN30 được ghi nhận trên sàn là khối lượng khớp lệnh giữa người mua và người bán thứ cấp, hoàn toàn khác với dòng tiền vào quỹ (creation unit) do các tổ chức tạo lập thực hiện. Một quỹ có thanh khoản cao chưa chắc đã có dòng tiền ròng dương.

Về mặt thanh khoản, E1VFVN30 vẫn vượt trội với 630K CCQ so với 79K CCQ của FUEVFVND. Điều này có nghĩa spread mua – bán của E1VFVN30 thường hẹp hơn, phù hợp với nhà đầu tư giao dịch ngắn hạn. Ngược lại, FUEVFVND phù hợp hơn với người nắm giữ dài hạn ở phía Diamond. Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về cách tạo lập và hủy CCQ, có thể đọc bài ETF tạo lập và hủy CCQ.

Tracking error: ai bám chỉ số sát hơn khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond?

Tracking error đo mức lệch giữa lợi nhuận của quỹ và lợi nhuận của chỉ số tham chiếu. Nếu bạn đang so sánh ETF VN30 và VN Diamond để đầu tư dài hạn, đây là chỉ số quan trọng hơn cả giá và khối lượng, bởi chính nó quyết định phần chênh lệch mà quỹ tạo ra so với chỉ số mà bạn kỳ vọng.

Có ba nguyên nhân khiến tracking error phát sinh: phí quản lý quỹ, chi phí tái cơ cấu danh mục, và yếu tố dòng tiền vào/ra. Với so sánh ETF VN30 và VN Diamond, quỹ VN30 với thanh khoản lớn thường tái cơ cấu nhanh hơn và ít sai lệch, trong khi quỹ Diamond có thể lệch nhiều hơn do điều kiện room ngoại. Bạn nên đọc báo cáo thường niên để lấy số liệu tracking error thực tế. Xem thêm cách đầu tư ETF hiệu quả.

Nhà đầu tư nên chọn quỹ nào?

Không có câu trả lời đúng chung cho mọi người. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, hãy cân nhắc theo mục tiêu của bạn:

  • Ưu tiên thanh khoản và spread thấp: E1VFVN30 phù hợp hơn với 630K CCQ.
  • Ưu tiên chi phí: so sánh phí quản lý giữa các quỹ cùng chỉ số.
  • Ưu tiên chiến lược: Diamond tập trung vào mid-cap, trong khi VN30 tập trung bluechip — cần đối chiếu với khẩu vị rủi ro.
  • Ưu tiên dài hạn: kiểm tra tracking error thực tế của quỹ trước khi quyết định.

Dù chọn bên nào, hãy nhớ rằng kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond chỉ mang tính thời điểm 16/09/2026 và có thể đảo chiều rất nhanh. Bạn có thể tham khảo thêm phân bổ tài sản khi đầu tư ETF để xây dựng danh mục hợp lý.

Câu hỏi thường gặp khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Tracking error của ETF VN30 và VN Diamond khác nhau thế nào?

Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond về tracking error, quỹ theo VN30 thường có sai lệch thấp hơn do thanh khoản lớn và thành phần ổn định. Quỹ theo VN Diamond có thể sai lệch cao hơn vì phụ thuộc vào điều kiện room ngoại của một số cổ phiếu thành phần.

Nên chọn quỹ nào nếu chỉ nắm giữ 1 năm?

Với khung 1 năm, kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond cho thấy E1VFVN30 nhỉnh hơn với -3,57% YTD so với -11,49% của FUEVFVND. Tuy nhiên, đây chỉ là dữ liệu quá khứ — không đảm bảo kết quả tương lai.

Khối lượng cao có nghĩa dòng tiền đang vào quỹ không?

Không. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, khối lượng giao dịch trên sàn phản ánh khớp lệnh giữa hai bên mua – bán, không phải dòng tiền ròng vào quỹ. Muốn biết dòng tiền tạo lập, cần xem số lượng CCQ tăng/giảm và giá trị tài sản ròng.

Kết luận

Dữ liệu ngày 16/09/2026 cho thấy bức tranh so sánh ETF VN30 và VN Diamond nghiêng về phía VN30 ở cả khung 1 tháng (+2,96% so với +0,06%) lẫn YTD (-3,57% so với -11,49%). Thanh khoản cũng nghiêng về E1VFVN30 với 630K CCQ so với 79K CCQ. Tuy nhiên, để so sánh ETF VN30 và VN Diamond một cách đầy đủ, nhà đầu tư cần xem thêm phí quản lý và tracking error thực tế — vì đây mới là hai yếu tố quyết định hiệu quả đầu tư dài hạn. Đừng bỏ qua thông tin tại gợi ý đầu tư ETF để cập nhật thêm.

#ETF VN30#ETF VN Diamond#FUEVFVND#E1VFVN30#tracking error ETF#dòng tiền ETF

Giới thiệu tác giả

Sungsoo Na

COO & CCO tại teko

LinkedIn

Chuyên gia tài chính với hơn 18 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phái sinh, sản phẩm cấu trúc, chứng khoán số hoá (tokenized securities) và fintech, hoạt động tại Hàn Quốc, Hong Kong và Việt Nam. Có kinh nghiệm sâu về thị trường vốn, M&A, phát triển nền tảng và làm việc với cơ quan quản lý. Hiện là điều hành cấp cao tại một công ty fintech chứng khoán số, tham gia phát triển nền tảng chứng khoán token hoá nhằm mở rộng khả năng tiếp cận đầu tư toàn cầu tại Đông Nam Á một cách có trách nhiệm.

Xem đầy đủ tiểu sử →
Lưu ý: Nội dung này mang tính thông tin và phân tích, không phải tư vấn đầu tư cá nhân. Mọi quyết định đầu tư đều có rủi ro. Vui lòng tự nghiên cứu kỹ hoặc tham khảo chuyên gia tài chính trước khi đầu tư.

Theo dõi ETF real-time

Xem giá, NAV và dòng tiền của ETF niêm yết trên HOSE

Xem thị trường ETF