Đang tải dữ liệu thị trường...
ETF Fund Flow
Quay lại Tin tức
Phân tích 6 phút đọc16 tháng 9, 2026

So sánh ETF VN30 và VN Diamond: Dòng tiền dài hạn và rủi ro tracking error khi FTSE nâng hạng

So sánh ETF VN30 và VN Diamond theo dữ liệu 16/09/2026: E1VFVN30 giảm 3,02% YTD, FUEVFVND giảm 11,49%, khối lượng 630K so với 79K CCQ.

Tác giả:Sungsoo Na— COO & CCO at teko

So sánh ETF VN30 và VN Diamond: Dòng tiền dài hạn và rủi ro tracking error khi FTSE nâng hạng

Theo dữ liệu giao dịch ngày 16/09/2026 từ Yahoo Finance, E1VFVN30 đóng cửa ở 35.000 đồng và giảm 3,02% từ đầu năm, trong khi FUEVFVND đóng cửa ở 33.900 đồng với mức giảm lên tới 11,49% — khoảng cách gần 8,5 điểm phần trăm về hiệu suất. Khối lượng giao dịch trong phiên chênh lệch lớn khi E1VFVN30 ghi nhận 630.000 CCQ còn FUEVFVND là 79.000 CCQ. Bài viết so sánh ETF VN30 và VN Diamond giúp nhà đầu tư hiểu rõ sự khác biệt về chỉ số cơ sở, rủi ro tracking error và những gì cần theo dõi khi FTSE nâng hạng thị trường Việt Nam.

Bảng so sánh ETF VN30 và VN Diamond ngày 16/09/2026

Giá và mức sinh lời theo các khung thời gian

MãTên quỹGiá1 ngày1 tuần1 thángYTDKL giao dịch
E1VFVN30VFMVN30 ETF35.000đ+0,57%-0,71%+3,55%-3,02%630K CCQ
FUEVFVNDDCVFMVN Diamond ETF33.900đ+0,41%+0,30%+0,06%-11,49%79K CCQ
FUESSV30SSIAM VN30 ETF24.560đ-1,21%-1,17%+0,74%-2,92%13K CCQ
FUEKIVFSKIM Growth VN30 ETF17.230đ+0,76%-1,54%-0,40%+1,00%0K CCQ
FUESSV50SSIAM VNX50 ETF28.510đ+0,04%-3,36%+4,20%+0,32%3K CCQ
FUESSVFLSSIAM VN FINLEAD ETF28.520đ-0,45%-1,62%+0,60%-6,06%8K CCQ

Trong phiên đã đóng cửa ngày 16/09/2026, E1VFVN30 tăng 0,57% trong ngày và 3,55% trong một tháng, nhưng vẫn thấp hơn giá trị đầu năm 3,02%. FUEVFVND chỉ tăng 0,41% trong ngày, 0,30% trong tuần và 0,06% trong một tháng; tính từ đầu năm, mức giảm là 11,49%. Kết quả so sánh ETF VN30 và VN Diamond cho thấy khoảng cách hiệu suất rõ rệt giữa hai rổ chỉ số cơ sở.

Ở nhóm ETF cùng bám rổ vốn hóa lớn, FUESSV30 đóng cửa ở 24.560 đồng với mức giảm 1,21% trong ngày và 2,92% từ đầu năm. FUEKIVFS ghi nhận 17.230 đồng, tăng 0,76% trong ngày và 1,00% từ đầu năm. Hai quỹ ngoài phạm vi so sánh ETF VN30 và VN Diamond là FUESSV50 (28.510 đồng, +0,32% YTD) và FUESSVFL (28.520 đồng, -6,06% YTD), cho thấy mức phân hóa rộng giữa các chỉ số cơ sở khác nhau.

Khối lượng giao dịch — chỉ dấu thanh khoản, không phải dòng tiền quỹ

Theo dữ liệu giao dịch ngày 16/09/2026, khối lượng của E1VFVN30 là 630.000 CCQ, cao hơn khoảng 8 lần so với 79.000 CCQ của FUEVFVND. Các quỹ còn lại ghi nhận mức thấp hơn nhiều: FUESSV30 13.000 CCQ, FUESSVFL 8.000 CCQ, FUESSV50 3.000 CCQ và FUEKIVFS 0 CCQ. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond về khía cạnh thanh khoản, E1VFVN30 cho thấy ưu thế vượt trội về khối lượng khớp lệnh thứ cấp.

Cần phân biệt rõ: đây là khối lượng giao dịch khớp lệnh trên sàn, phản ánh mức độ thanh khoản thứ cấp, không phải số liệu dòng tiền quỹ. Dòng tiền quỹ (fund flow) đúng nghĩa chỉ được xác định qua thay đổi số chứng chỉ quỹ đang lưu hành nhân với NAV — tức hoạt động tạo lập và hoán đổi chứng chỉ. Bảng dữ liệu so sánh ETF VN30 và VN Diamond nêu trên không cung cấp số liệu creation/redemption, nên không thể kết luận dòng vốn đang đổ vào hay rút ra khỏi bất kỳ quỹ nào.

Vì sao FUEVFVND chậm hơn E1VFVN30 gần 8,5 điểm phần trăm YTD?

Khác biệt về chỉ số cơ sở

E1VFVN30 bám theo rổ VN30 — nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên sàn. FUEVFVND bám theo VN Diamond, rổ được xây dựng quanh nhóm cổ phiếu đạt tiêu chí về giới hạn sở hữu nước ngoài. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, sự khác biệt về phương pháp chọn cổ phiếu dẫn tới hai danh mục có thành phần và tỷ trọng rất khác nhau, dù cùng niêm yết trên sàn Việt Nam.

Hệ quả lên đường giá

Trong khung một tháng, E1VFVN30 tăng 3,55% còn FUEVFVND chỉ tăng 0,06% — chênh lệch khoảng 3,5 điểm phần trăm. Trong tuần, E1VFVN30 giảm 0,71% trong khi FUEVFVND tăng 0,30%. Mức chênh lệch YTD gần 8,5 điểm phần trăm khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond cho thấy nhóm cổ phiếu trong rổ Diamond đang kém hơn nhóm vốn hóa lớn truyền thống trong giai đoạn gần đây.

Rủi ro tracking error khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond

Tracking error phản ánh mức lệch giữa lợi suất của quỹ ETF và lợi suất của chỉ số cơ sở mà quỹ cố gắng mô phỏng. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, rủi ro tracking error của FUEVFVND thường được đánh giá cao hơn E1VFVN30 do cấu trúc rổ Diamond có số lượng cổ phiếu ít hơn, thanh khoản từng mã không đồng đều và thường xuyên tái cơ cấu danh mục. Mức tracking error lớn hơn có thể khiến nhà đầu tư nhận lợi nhuận khác biệt đáng kể so với chỉ số tham chiếu.

Độ chênh NAV và giá thị trường

Một góc so sánh ETF VN30 và VN Diamond khác là mức chênh lệch giữa NAV và giá thị trường. Nếu mức chênh này thường xuyên ở biên rộng, nhà đầu tư có thể mua hoặc bán ở mức giá bất lợi so với giá trị thực của danh mục, làm gia tăng chi phí giao dịch ẩn đi kèm tracking error.

Tác động khi FTSE Russell nâng hạng thị trường Việt Nam

Theo lộ trình của FTSE Russell, việc nâng hạng Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi có thể thu hút dòng vốn thụ động đáng kể. Khi đó, câu hỏi so sánh ETF VN30 và VN Diamond sẽ trở nên quan trọng hơn với nhà đầu tư tìm kiếm kênh hưởng lợi từ dòng vốn ngoại. Các quỹ bám rổ vốn hóa lớn như E1VFVN30 thường được xem là nhóm hưởng lợi chính, trong khi nhóm VN Diamond có thể hưởng lợi gián tiếp nếu khối ngoại quay lại nhóm cổ phiếu đã chạm giới hạn sở hữu nước ngoài.

Cách theo dõi so sánh ETF VN30 và VN Diamond định kỳ

Để so sánh ETF VN30 và VN Diamond hiệu quả, nhà đầu tư nên ghi lại dữ liệu giá đóng cửa, mức sinh lời theo tuần/tháng/YTD và khối lượng giao dịch của cả hai quỹ theo từng phiên. Việc so sánh ETF VN30 và VN Diamond định kỳ hàng tuần giúp phát hiện sớm sự dịch chuyển về hiệu suất, thanh khoản và độ lệch tracking error. Nhà đầu tư cũng nên tham chiếu danh sách các quỹ ETF tại Việt Nam để mở rộng phạm vi đối chiếu.

Kết luận

Bài viết so sánh ETF VN30 và VN Diamond ở trên dựa trên dữ liệu đóng cửa ngày 16/09/2026 và không cấu thành khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư nên tự so sánh ETF VN30 và VN Diamond dựa trên mục tiêu, khẩu vị rủi ro và khung đầu tư của mình trước khi ra quyết định.

#so sánh ETF VN30 và VN Diamond#tracking error ETF#dòng tiền ETF Việt Nam#ETF FTSE nâng hạng#E1VFVN30 vs FUEVFVND

Giới thiệu tác giả

Sungsoo Na

COO & CCO tại teko

LinkedIn

Chuyên gia tài chính với hơn 18 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phái sinh, sản phẩm cấu trúc, chứng khoán số hoá (tokenized securities) và fintech, hoạt động tại Hàn Quốc, Hong Kong và Việt Nam. Có kinh nghiệm sâu về thị trường vốn, M&A, phát triển nền tảng và làm việc với cơ quan quản lý. Hiện là điều hành cấp cao tại một công ty fintech chứng khoán số, tham gia phát triển nền tảng chứng khoán token hoá nhằm mở rộng khả năng tiếp cận đầu tư toàn cầu tại Đông Nam Á một cách có trách nhiệm.

Xem đầy đủ tiểu sử →
Lưu ý: Nội dung này mang tính thông tin và phân tích, không phải tư vấn đầu tư cá nhân. Mọi quyết định đầu tư đều có rủi ro. Vui lòng tự nghiên cứu kỹ hoặc tham khảo chuyên gia tài chính trước khi đầu tư.

Theo dõi ETF real-time

Xem giá, NAV và dòng tiền của ETF niêm yết trên HOSE

Xem thị trường ETF