Phiên 29/10/2026, khối ngoại bán ròng 2,75 tỷ đồng trên toàn thị trường ETF niêm yết tại HOSE (mua 6,14 tỷ đồng, bán 8,89 tỷ đồng), trong đó FUEVFVND bị rút ròng 6,55 tỷ đồng còn E1VFVN30 hút ròng 3,59 tỷ đồng. Tổng quy mô vốn (AUM) của 24 quỹ ETF trên HOSE đạt 22,95 nghìn tỷ đồng, nhưng tổng giá trị giao dịch cả phiên chỉ 24,00 tỷ đồng — mức rất mỏng so với quy mô vốn, cho thấy dòng tiền lớn đang nằm yên trong các quỹ thay vì luân chuyển mạnh trên sàn. Bối cảnh đó diễn ra khi VN-Index lùi về 1.755,61 điểm (-0,62%) và VN30-Index còn 1.877,18 điểm (-0,69%).
Điểm nhấn chính (Key Takeaways)
- E1VFVN30 (DCVFMVN30 ETF) hút ròng 3,59 tỷ đồng từ khối ngoại, giá 33.910đ (-0,24%), AUM 5.860 tỷ đồng, VWAP 33.732đ.
- FUEVFVND (DCVFMVN Diamond ETF) bị bán ròng 6,55 tỷ đồng — mức rút ròng lớn nhất thị trường, giá 32.170đ (-1,02%), AUM 10.426 tỷ đồng, VWAP 31.998đ.
- FPT chiếm 12,4% rổ VN30 nhưng tới 15,1% rổ VN Diamond; nhóm ngân hàng TCB – ACB – VPB – MBB cộng lại chiếm 32,4% rổ VN30.
1. Dòng vốn ngoại qua ETF Việt Nam: bán ròng nhưng phân hóa mạnh
Khối ngoại rút ròng 2,75 tỷ đồng, gần như dồn hết vào FUEVFVND
Theo dữ liệu khớp lệnh HOSE và VCI cập nhật trên etf.com.vn, trong 24 mã ETF niêm yết, có 4 mã tăng giá, 13 mã giảm và 7 mã đứng giá trong phiên 29/10/2026. Về dòng vốn ngoại, tổng giá trị mua đạt 6,14 tỷ đồng và tổng giá trị bán 8,89 tỷ đồng, tương ứng mức bán ròng 2,75 tỷ đồng. Điều đáng chú ý là phần lớn áp lực bán tập trung ở một mã duy nhất: FUEVFVND với -6,55 tỷ đồng, trong khi các quỹ còn lại hoặc dương nhẹ hoặc gần như không đáng kể.
Ở chiều ngược lại, E1VFVN30 ghi nhận +3,59 tỷ đồng mua ròng, FUEKIV30 +0,37 tỷ đồng, FUESSV30 +0,23 tỷ đồng, FUESSVFL +0,10 tỷ đồng. Nhóm quỹ quy mô nhỏ như FUEIP100, FUEKIVFS, FUEMAVND gần như không có giao dịch khối ngoại (-0,00 tỷ đồng), phản ánh thanh khoản khối ngoại chỉ thực sự hiện diện trên vài mã đầu ngành.
Thanh khoản toàn thị trường chỉ 24,00 tỷ đồng
Tổng giá trị giao dịch của cả 24 quỹ ETF HOSE chỉ đạt 24,00 tỷ đồng, tương đương khoảng 0,1% tổng AUM 22,95 nghìn tỷ đồng. Khối lượng khớp lớn nhất thuộc về FUEVFVND với 448.000 CCQ và E1VFVN30 với 221.600 CCQ; các quỹ còn lại chủ yếu dưới 31.000 CCQ, thậm chí FUEMAV30 chỉ 500 CCQ. Cấu trúc này cho thấy dòng vốn ngoại qua ETF Việt Nam hiện không đi qua kênh thứ cấp mạnh, mà chủ yếu phản ánh hoạt động tái cân bằng danh mục của một vài nhà đầu tư tổ chức lớn.
2. AUM ETF Việt Nam 22,95 nghìn tỷ đồng — nơi dòng tiền lớn trú ngụ
Hai quỹ lớn nhất chiếm khoảng 71% tổng quy mô
FUEVFVND dẫn đầu với AUM 10.426 tỷ đồng, tiếp theo là E1VFVN30 với 5.860 tỷ đồng. Cộng lại, hai quỹ này chiếm khoảng 71% tổng AUM ETF toàn thị trường (22,95 nghìn tỷ đồng). Khoảng cách với nhóm sau rất lớn: FUEKIV30 đứng thứ ba với 2.300 tỷ đồng, FUEVN100 với 696 tỷ đồng và FUESSVFL với 601 tỷ đồng. Các quỹ dưới 300 tỷ đồng gồm FUEDCMID (273 tỷ), FUESSV30 (257 tỷ), FUESSV50 (203 tỷ), FUEMAVND (184 tỷ), FUEKIVFS (167 tỷ), FUEKIVND (69 tỷ) và FUEIP100 (64 tỷ).
Điểm đáng lưu ý là hiệu suất từ đầu năm đang phân hóa rõ: E1VFVN30 -5,82% YTD, FUESSV30 -5,18% YTD, FUEKIV30 -5,66% YTD, trong khi các quỹ theo rổ Diamond chịu áp lực nặng hơn với FUEVFVND -16,01% YTD, FUEMAVND -15,34% YTD và FUEKIVND -16,94% YTD. Dù vậy, AUM của FUEVFVND vẫn gấp gần 1,8 lần E1VFVN30, cho thấy cấu trúc vốn chưa dịch chuyển tương ứng với chênh lệch hiệu suất.
Bảng tổng hợp số liệu ETF phiên 29/10/2026
Bảng dưới đây tổng hợp giá khớp, mức thay đổi, VWAP, khối lượng, dòng vốn ngoại ròng và AUM của các quỹ ETF chủ chốt — nguồn: dữ liệu khớp lệnh HOSE, VCI cập nhật trên etf.com.vn.
| Mã ETF | Tên quỹ | Giá khớp (đ) | % Thay đổi 1D | VWAP (đ) | Giá vs VWAP | Khối lượng (CCQ) | Khối ngoại ròng (tỷ đ) | AUM (tỷ đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | DCVFMVN30 ETF | 33.910 | -0,24% | 33.732 | +0,53% | 221.600 | +3,59 | 5.860 |
| FUEVFVND | DCVFMVN Diamond ETF | 32.170 | -1,02% | 31.998 | +0,54% | 448.000 | -6,55 | 10.426 |
| FUESSVFL | SSIAM VNFIN LEAD ETF | 28.330 | -0,56% | 28.397 | -0,24% | 7.900 | +0,10 | 601 |
| FUEKIV30 | KIM Growth VN30 ETF | 13.000 | +0,08% | 12.860 | +1,09% | 30.800 | +0,37 | 2.300 |
| FUESSV30 | SSIAM VN30 ETF | 23.990 | -0,04% | 23.606 | +1,63% | 22.900 | +0,23 | 257 |
| FUEVN100 | VinaCapital VN100 ETF | 24.670 | -0,68% | 24.625 | +0,18% | 24.400 | -0,41 | 696 |
| FUEMAV30 | MAFM VN30 ETF | 23.200 | -0,64% | 23.152 | +0,21% | 500 | -0,01 | 517 |
| FUEDCMID | DCVFMVNMIDCAP ETF | 11.450 | -2,88% | 11.490 | -0,35% | 13.700 | -0,11 | 273 |
| FUEMAVND | MAFM VNDIAMOND ETF | 13.630 | -1,16% | 13.570 | +0,44% | 300 | -0,00 | 184 |
| FUESSV50 | SSIAM VNX50 ETF | 28.990 | +0,73% | 28.648 | +1,19% | 2.700 | +0,01 | 203 |
| FUEKIVFS | KIM Growth VNFINSELECT ETF | 16.710 | +0,60% | 16.710 | +0,00% | 100 | -0,00 | 167 |
3. VWAP ETF: đọc chất lượng dòng tiền trong phiên
Nhóm giá chốt cao hơn VWAP: lực mua đỡ về cuối phiên
VWAP (giá khớp trung bình theo khối lượng) là thước đo cho biết dòng tiền thực sự khớp ở vùng giá nào. Với FUESSV30, giá chốt 23.990đ cao hơn VWAP 23.606đ tương đương +1,63% — mức chênh lớn nhất trong nhóm khảo sát, cho thấy phần lớn khối lượng 22.900 CCQ được khớp ở vùng giá thấp hơn giá chốt. Tương tự, FUESSV50 có giá 28.990đ so với VWAP 28.648đ (+1,19%), FUEKIV30 là 13.000đ so với 12.860đ (+1,09%).
Ở hai quỹ lớn nhất, chênh lệch thu hẹp đáng kể: E1VFVN30 chỉ +0,53% (33.910đ so với VWAP 33.732đ) và FUEVFVND +0,54% (32.170đ so với VWAP 31.998đ). Với thanh khoản 448.000 CCQ, mức VWAP 31.998đ của FUEVFVND hàm ý một phần không nhỏ giao dịch diễn ra dưới mức giá chốt phiên 32.170đ.
FUESSVFL và FUEDCMID: giá chốt dưới VWAP
Ngược lại, FUESSVFL có giá 28.330đ thấp hơn VWAP 28.397đ (-0,24%) và FUEDCMID 11.450đ so với VWAP 11.490đ (-0,35%). FUEDCMID cũng là quỹ giảm mạnh nhất phiên với -2,88%, dù dòng vốn ngoại chỉ -0,11 tỷ đồng — cho thấy đà giảm chủ yếu đến từ nguồn cung nội. Riêng FUEKIVFS khớp đúng 100 CCQ tại 16.710đ, trùng khớp hoàn toàn với VWAP, phản ánh giao dịch gần như không có tính thanh khoản.
4. Tập trung ngân hàng – FPT: VN30 khác VN Diamond ở đâu?
FPT: 12,4% ở VN30 nhưng 15,1% ở VN Diamond
Với nhóm quỹ VN30 (E1VFVN30, FUESSV30, FUEKIV30, FUEMAV30), FPT là cổ phiếu có tỷ trọng lớn nhất với 12,4%, tiếp theo là TCB 9,2%, ACB 8,6%, HPG 8,4%, VPB 7,5%, MBB 7,1% và MWG 6,2%. Trong khi đó, rổ VN Diamond (FUEVFVND, FUEMAVND, FUEKIVND) đẩy FPT lên 15,1% — mức tập trung cao hơn hẳn, đồng thời phân bổ mạnh hơn cho PNJ 12,8%, MWG 12,4%, GMD 10,6% và REE 6,8%.
Chính mức tập trung cao vào FPT và nhóm phi ngân hàng giúp VN Diamond có cấu trúc khác biệt nhưng cũng khiến quỹ này nhạy cảm hơn với biến động của một vài mã lớn. Điều này phần nào lý giải việc FUEVFVND giảm -1,02% trong phiên và -16,01% YTD, sâu hơn mức -5,82% YTD của E1VFVN30.
Nhóm ngân hàng: 32,4% ở VN30 và 26,8% ở VN Diamond
Tổng tỷ trọng bốn ngân hàng TCB, ACB, VPB, MBB trong rổ VN30 đạt 32,4%, trong khi ba ngân hàng ACB, TCB, MBB trong rổ VN Diamond đạt 26,8%. Ở rổ VNFinLead (FUESSVFL, FUEKIVFS), mức độ tập trung ngân hàng – chứng khoán còn cao hơn nhiều: TCB 14,8%, ACB 14,2%, MBB 13,6%, VPB 12,9%, STB 11,4% và SSI 7,8%, tương đương khoảng 74,7% rổ.
| Cổ phiếu | Tỷ trọng rổ VN30 | Tỷ trọng rổ VN Diamond | Tỷ trọng rổ VNFinLead |
|---|---|---|---|
| FPT | 12,4% | 15,1% | — |
| TCB | 9,2% | 9,1% | 14,8% |
| ACB | 8,6% | 9,8% | 14,2% |
| VPB | 7,5% | — | 12,9% |
| MBB | 7,1% | 7,9% | 13,6% |
| MWG | 6,2% | 12,4% | — |
Với nhà đầu tư theo dõi dòng vốn ngoại qua ETF, cấu trúc trên có ý nghĩa thực tiễn: một quyết định giảm tỷ trọng FUEVFVND sẽ tạo áp lực bán tập trung vào FPT, PNJ, MWG, GMD, trong khi giao dịch trên E1VFVN30 lan tỏa đều hơn sang nhóm ngân hàng và HPG. Đây là lý do cùng một dòng tiền rút ròng nhưng tác động lên các mã cơ sở lại rất khác nhau.
5. Cách theo dõi dòng vốn ngoại qua ETF trên etf.com.vn
Để cập nhật dòng vốn ngoại qua ETF, VWAP và AUM theo thời gian thực, nhà đầu tư có thể xem bảng giá và bộ lọc dòng tiền tại /thi-truong, đối chiếu chi tiết từng quỹ tại E1VFVN30, FUEVFVND và FUESSVFL. Danh mục sản phẩm đầy đủ nằm tại /san-pham; công cụ so sánh ETF giúp đặt cạnh nhau hiệu suất và VWAP, trong khi tích sản ETF và xây dựng danh mục hỗ trợ mô phỏng phân bổ theo rổ chỉ số. Muốn tra cứu tỷ trọng cổ phiếu cơ sở, dùng tra cứu cổ phiếu.
Câu hỏi thường gặp
1. Dòng vốn ngoại qua ETF Việt Nam phiên 29/10/2026 diễn biến thế nào?
Khối ngoại mua 6,14 tỷ đồng và bán 8,89 tỷ đồng trên toàn thị trường ETF HOSE, tương ứng bán ròng 2,75 tỷ đồng. FUEVFVND bị rút ròng 6,55 tỷ đồng, E1VFVN30 hút ròng 3,59 tỷ đồng, FUEKIV30 +0,37 tỷ đồng và FUESSV30 +0,23 tỷ đồng.
2. AUM ETF Việt Nam hiện tại là bao nhiêu và quỹ nào lớn nhất?
Tổng AUM của 24 quỹ ETF niêm yết trên HOSE đạt 22,95 nghìn tỷ đồng. FUEVFVND dẫn đầu với 10.426 tỷ đồng, tiếp theo là E1VFVN30 với 5.860 tỷ đồng và FUEKIV30 với 2.300 tỷ đồng; hai quỹ lớn nhất chiếm khoảng 71% tổng quy mô toàn thị trường.
3. VWAP ETF là gì và vì sao cần so sánh VWAP với giá chốt phiên?
VWAP là giá khớp trung bình theo khối lượng, phản ánh vùng giá mà dòng tiền thực sự giao dịch. Phiên 29/10/2026, FUESSV30 có giá chốt 23.990đ cao hơn VWAP 23.606đ (+1,63%), FUEVFVND là 32.170đ so với VWAP 31.998đ (+0,54%), còn FUESSVFL thấp hơn VWAP (-0,24%) với giá 28.330đ so với 28.397đ.
Disclaimer: Nội dung mang tính thông tin, không phải tư vấn đầu tư cá nhân.