Đang tải dữ liệu thị trường HOSE...
ETF Fund Flow
Institutional Methodology & Math

Phương Pháp Luận & Công Thức Tính Toán

Nhằm đảm bảo tính minh bạch chuẩn mực quốc tế, tài liệu này công bố chi tiết cách thức chúng tôi thu thập, chuẩn hóa và tính toán các chỉ số định lượng tài chính trên toàn bộ nền tảng etf.com.vn.

1. Giá Trị Tài Sản Ròng Tham Chiếu (iNAV & NAV)

NAV (Net Asset Value): Giá trị tài sản ròng trên một chứng chỉ quỹ (CCQ), được Công ty Quản lý Quỹ và Ngân hàng Giám sát (như BIDV, Standard Chartered) chốt sau mỗi ngày giao dịch:

NAV trên 1 CCQ = (Tổng giá trị tài sản quỹ - Tổng nợ phải trả) / Tổng số lượng CCQ đang lưu hành

iNAV (indicative NAV): Giá trị tài sản ròng ước tính theo thời gian thực (intraday) trong phiên, được tính dựa trên giá khớp tức thời của các cổ phiếu thành viên trong rổ danh mục.

2. Giá Khớp Bình Quân Gia Quyền (Intraday VWAP)

VWAP (Volume-Weighted Average Price) phản ánh mức giá giao dịch thực tế trung bình của dòng tiền tổ chức trong phiên, loại bỏ các biến động nhiễu của lệnh nhỏ lẻ tại các thời điểm khớp lệnh ATC hay ATO:

VWAP = Tổng(Giá khớp từng lệnh × Khối lượng từng lệnh) / Tổng khối lượng khớp cả phiên

Tại bảng điện của chúng tôi, độ lệch giữa thị giá và VWAP giúp nhà đầu tư nhận biết lệnh đang khớp ở vùng giá cao hơn hay thấp hơn mặt bằng chung của phiên.

3. Mức Thặng Dư & Chiết Khấu (Premium / Discount)

Tỷ lệ chênh lệch giữa giá thị trường giao dịch trên sàn HOSE so với giá trị nội tại (iNAV hoặc NAV) của quỹ:

Độ lệch (%) = ((Thị giá khớp lệnh - iNAV) / iNAV) × 100%
  • Thặng dư (Premium > 0): Thị giá cao hơn giá trị tài sản ròng (thường xảy ra khi lực cầu ngoại mạnh ở các quỹ hết room như FUEVFVND).
  • Chiết khấu (Discount < 0): Thị giá thấp hơn giá trị tài sản ròng, mở ra cơ hội kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage) cho các Thành viên Lập quỹ (AP).

4. Tỷ Lệ Chi Phí Hoạt Động (TER - Total Expense Ratio)

TER là tỷ lệ phần trăm tài sản của quỹ được trích hàng năm để chi trả cho phí quản lý, phí giám sát, phí lưu ký và kiểm toán:

TER (%) = (Tổng chi phí vận hành quỹ trong năm / Tổng giá trị tài sản ròng trung bình) × 100%

Các quỹ ETF tại Việt Nam có mức TER dao động từ 0.55% đến 0.85%/năm, thấp hơn rất nhiều so với mức 1.5% - 2.5%/năm của các quỹ mở chủ động.

5. Ma Trận Tương Quan & Độ Biến Động Danh Mục

Hệ số tương quan Pearson (r) giữa tỷ suất sinh lời hàng ngày của 2 quỹ ETF (X và Y) được tính toán trên chuỗi dữ liệu 252 phiên giao dịch gần nhất:

r(X, Y) = Hiệp phương sai Cov(X, Y) / (Độ lệch chuẩn σ_X × Độ lệch chuẩn σ_Y)

Độ biến động toàn danh mục (σ_p) được tính toán bằng phương pháp ma trận hiệp phương sai theo trọng số phân bổ:

σ_p = Căn bậc hai ( w^T × Σ × w )

6. Công Thức Tích Sản Định Kỳ & Lãi Kép (SIP Future Value)

Giá trị tài sản hình thành (FV) sau n năm với vốn ban đầu P, số tiền góp định kỳ hàng tháng PMT, tỷ suất sinh lời kỳ vọng r và tỷ lệ lạm phát i:

FV = P × (1 + r_tháng)^m + PMT × [ ((1 + r_tháng)^m - 1) / r_tháng ] × (1 + r_tháng)

Trong đó: m = n × 12 tháng, r_tháng = (1 + r)^(1/12) - 1. Khi kích hoạt tùy chọn bù trừ lạm phát, tỷ suất thực được điều chỉnh theo công thức Fisher: r_thực = (1 + r) / (1 + i) - 1.