VN30 hay VN Diamond? So sánh ETF VN30 và VN Diamond về chiến lược, tracking error và dòng tiền 2026
Cập nhật ngày 13/10/2026. Toàn bộ số liệu giá và khối lượng trong bài được lấy từ Yahoo Finance ngày 12/10/2026 — tại thời điểm dữ liệu được ghi nhận, thị trường chưa mở cửa phiên mới, nên các mức giá phản ánh phiên giao dịch gần nhất.
Theo dữ liệu Yahoo Finance ngày 12/10/2026, E1VFVN30 đang ở mức 33.790đ với mức giảm 6,23% từ đầu năm, trong khi FUEVFVND ở mức 32.430đ và giảm 15,27% YTD — khoảng cách gần 9 điểm phần trăm. Chênh lệch này không đến từ phí quản lý quỹ mà chủ yếu xuất phát từ hai chiến lược chỉ số hoàn toàn khác nhau: chỉ số VN30 chọn 30 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất, còn VN Diamond chọn nhóm cổ phiếu đã chạm giới hạn sở hữu nước ngoài. Bài viết này so sánh ETF VN30 và VN Diamond qua ba lớp vấn đề thường bị gộp chung khi đánh giá ETF: chiến lược chỉ số, tracking error, và cách đọc đúng số liệu khối lượng giao dịch — yếu tố hay bị gọi nhầm thành "dòng tiền vào quỹ".
1. So sánh ETF VN30 và VN Diamond: bức tranh nhóm ETF chỉ số vốn hóa lớn tháng 10/2026
Nhóm ETF theo dõi chỉ số cổ phiếu Việt Nam hiện có mức phân hóa rõ rệt giữa các sản phẩm, dù phần lớn đều xoay quanh hai chỉ số cơ sở là VN30 và VN Diamond. Khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond, bảng dữ liệu bên dưới là điểm khởi đầu cần thiết — toàn bộ số liệu được ghi nhận từ Yahoo Finance ngày 12/10/2026.
Bảng so sánh ETF VN30 và VN Diamond theo hiệu suất và khối lượng giao dịch
| Mã ETF | Chỉ số cơ sở | Giá | 1 ngày | 1 tuần | 1 tháng | YTD | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | VN30 | 33.790đ | -0,47% | -1,02% | -2,76% | -6,23% | 377K CCQ |
| FUEVFVND | VN Diamond | 32.430đ | +0,22% | -0,64% | -3,13% | -15,27% | 510K CCQ |
| FUESSV30 | VN30 | 24.000đ | +0,42% | 0,00% | -1,72% | -5,14% | 11K CCQ |
| FUESSV50 | VNX50 | 27.690đ | 0,00% | -0,40% | -2,84% | -2,57% | 8K CCQ |
| FUESSVFL | VN FINLEAD | 28.180đ | +1,88% | +1,11% | -1,64% | -7,18% | 15K CCQ |
| FUEKIVFS | VN30 | 16.210đ | +6,93% | -5,20% | -5,20% | -4,98% | Không ghi nhận |
| VNM (VanEck Vietnam ETF) | Thị trường Việt Nam | 16,58 USD | -0,84% | -1,89% | -4,38% | -13,24% | 118K cổ phiếu |
Lưu ý về cách đọc bảng: cột "Khối lượng" phản ánh khối lượng giao dịch chứng chỉ quỹ trên thị trường thứ cấp, không phải số liệu thay đổi chứng chỉ quỹ đang lưu hành. Phần 4 của bài viết sẽ làm rõ khác biệt này.
Ba quan sát khi so sánh ETF VN30 và VN Diamond
- Khoảng cách YTD giữa hai nhóm chỉ số là lớn: E1VFVN30 giảm 6,23% YTD, FUESSV30 giảm 5,14% YTD, trong khi FUEVFVND giảm tới 15,27% YTD. Nếu tính theo chênh lệch giữa E1VFVN30 và FUEVFVND, con số này khoảng 9,04 điểm phần trăm.
- Biến động ngắn hạn lại khá tương đồng: trong 1 tháng, E1VFVN30 giảm 2,76% và FUEVFVND giảm 3,13%; trong 1 tuần, mức giảm lần lượt là 1,02% và 0,64%. Nói cách khác, phần lớn chênh lệch hiệu suất giữa hai quỹ tích lũy từ khoảng thời gian dài hơn, không đến từ vài phiên gần đây.
- Khối lượng giao dịch chênh lệch lớn giữa các mã cùng chỉ số: FUEVFVND ghi nhận 510K CCQ, E1VFVN30 ghi nhận 377K CCQ, còn FUESSV30 chỉ 11K CCQ và FUEKIVFS không được ghi nhận khối lượng trong bảng dữ liệu.
Một điểm cần thận trọng: FUEKIVFS ghi nhận mức tăng 6,93% trong 1 ngày, trong khi mức thay đổi 1 tuần và 1 tháng cùng ở -5,20%. Với một ETF theo dõi rổ VN30, mức dao động một phiên lớn như vậy thường liên quan tới thanh khoản thứ cấp mỏng hơn là biến động của chỉ số cơ sở. Do bảng dữ liệu không ghi nhận khối lượng của mã này, nhà đầu tư nên kiểm tra riêng trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.
Xem thêm trong cùng chuyên mục: