Đang tải dữ liệu thị trường HOSE...
ETF Fund Flow
Quay lại Chuyên mục Phân tích
Kiến thức ETF 7 phút đọc30 tháng 10, 2026🇬🇧 Read in English →

Cách tính NAV ETF chi tiết: Công thức, ví dụ thực tế và lỗi phổ biến

Tóm tắt tiêu điểm (Executive Summary)

NAV ETF được tính bằng (tổng tài sản - tổng nợ phải trả) / số CCQ lưu hành. Bóc tách công thức, quy trình chốt NAV, ví dụ E1VFVN30 và 5 lỗi phổ biến.

Tác giả:Sungsoo Na— COO & CCO at teko

Phiên giao dịch 30/10/2026, VN-INDEX đóng cửa tại 1.737,89 điểm (-1,01%), VN30-INDEX còn 1.860,35 điểm (-0,90%), kéo theo 10/24 quỹ ETF trên HOSE giảm giá và chỉ 1 mã tăng. Trong nhịp điều chỉnh đó, cách tính NAV ETF trở thành kỹ năng bắt buộc: NAV/CCQ là chiếc neo xác định một quỹ đang giao dịch cao hơn hay thấp hơn giá trị tài sản ròng thực. Toàn thị trường ETF HOSE hiện ghi nhận tổng AUM 22,67 nghìn tỷ đồng, giá trị giao dịch 7,15 tỷ đồng và khối ngoại mua ròng 1,01 tỷ đồng (theo dữ liệu khớp lệnh HOSE, cập nhật trên etf.com.vn).

Điểm nhấn chính (Key Takeaways)

  • NAV/CCQ = (Tổng tài sản - Tổng nợ phải trả) / Số CCQ đang lưu hành; E1VFVN30 khớp 33.370 đồng (-1,59%), thấp hơn VWAP 33.427 đồng (-0,17%), quy mô AUM 5.786 tỷ đồng.
  • FUEVFVND khớp 31.770 đồng (-1,24%), VWAP 31.820 đồng, AUM lớn nhất nhóm khảo sát 10.297 tỷ đồng, khối ngoại ròng +0,02 tỷ đồng.
  • Toàn thị trường ETF HOSE: 24 mã, AUM 22,67 nghìn tỷ đồng, GTGD 7,15 tỷ đồng, khối ngoại mua 2,35 tỷ - bán 1,34 tỷ, ròng +1,01 tỷ đồng — đây là dòng tiền thứ cấp trên sàn, không phải dòng vốn tạo lập.

NAV ETF là gì và vì sao phải tính đúng?

Định nghĩa NAV và NAV per unit ETF

NAV (Net Asset Value - giá trị tài sản ròng) là chênh lệch giữa toàn bộ tài sản của quỹ và các khoản nợ phải trả tại thời điểm chốt. Với quỹ ETF niêm yết, nhà đầu tư quan tâm nhất đến NAV per unit (NAV/CCQ) - giá trị ròng của một chứng chỉ quỹ. Trong tài liệu quỹ, cụm "tính giá trị ròng ETF" và "NAV ETF công thức" thường được dùng thay thế cho nhau khi nói về phép chia này.

Phía tài sản gồm: cổ phiếu trong rổ chỉ số định giá theo giá đóng cửa, tiền mặt và tiền gửi, cổ tức/lãi đã phát sinh nhưng chưa nhận, các khoản phải thu khác. Phía nợ gồm: phí quản lý quỹ và phí lưu ký phải trả, thuế, chi phí giao dịch, cổ tức phải trả cho nhà đầu tư và các khoản vay nếu quỹ dùng đòn bẩy. Bỏ sót bất kỳ khoản mục nào ở đây đều làm NAV/CCQ sai lệch.

NAV khác giá khớp trên sàn thế nào?

Giá khớp do cung cầu trên HOSE quyết định, còn NAV/CCQ là giá trị nội tại do công ty quản lý quỹ tính toán. Chênh lệch giữa hai con số này chính là premium (giao dịch cao hơn NAV) hoặc discount (thấp hơn NAV). Trong phiên 30/10/2026, E1VFVN30 khớp 33.370 đồng, thấp hơn VWAP 33.427 đồng (-0,17%); FUEKIV30 lệch tới -0,53% giữa giá khớp 12.720 đồng và VWAP 12.788 đồng, dấu hiệu thanh khoản mỏng khi chỉ 400 CCQ được khớp. Ngược lại, FUESSV30 và FUEIP100 đứng giá tuyệt đối với KL khớp lần lượt 500 và 0 CCQ.

Công thức tính NAV ETF chi tiết

Công thức tổng quát và ví dụ minh họa

NAV quỹ = Σ Giá trị thị trường của từng khoản mục tài sản + Tiền & tương đương tiền + Các khoản phải thu - Tổng nợ phải trả.

NAV/CCQ = NAV quỹ / Số CCQ đang lưu hành.

Ví dụ minh họa (số giả định phục vụ diễn giải công thức, không phải số liệu thị trường): quỹ có tổng tài sản 500 tỷ đồng, nợ phải trả 5 tỷ đồng, 10 triệu CCQ đang lưu hành → NAV quỹ = 495 tỷ đồng, NAV/CCQ = 49.500 đồng. Nếu giá khớp trên sàn là 49.800 đồng thì quỹ đang giao dịch premium +0,61%; nếu giá khớp 49.200 đồng thì discount -0,61%. Cùng một NAV, chỉ cần giá thị trường lệch đi là trạng thái định giá thay đổi.

Áp vào ETF thực tế: E1VFVN30 và FUEVFVND

Với E1VFVN30, AUM 5.786 tỷ đồng và giá khớp 33.370 đồng cho thấy quỹ bám rất sát rổ VN30 - nơi FPT chiếm 12,4%, TCB 9,2%, ACB 8,6%, HPG 8,4%, VPB 7,5%, MBB 7,1% và MWG 6,2%. Với FUEVFVND, AUM 10.297 tỷ đồng, giá khớp 31.770 đồng, rổ VN-Diamond tập trung hơn nhiều: FPT 15,1%, PNJ 12,8%, MWG 12,4%, GMD 10,6%, ACB 9,8%, TCB 9,1%, MBB 7,9% và REE 6,8%. Chính mức tập trung này khiến NAV/CCQ của FUEVFVND nhạy với biến động của vài mã lớn hơn so với quỹ VN30, nên sai số khi định giá một cổ phiếu cũng khuếch đại mạnh hơn.

Bảng số liệu ETF chủ chốt phiên 30/10/2026

Mã ETFGiá khớp (đồng)% Thay đổiVWAP (đồng)KL khớp (CCQ)Khối ngoại ròng (tỷ đồng)AUM (tỷ đồng)
E1VFVN3033.370-1,59%33.427151.300+1,335.786
FUEVFVND31.770-1,24%31.82045.200+0,0210.297
FUESSVFL28.100-0,81%28.1674.200+0,00596
FUEKIV3012.720-2,15%12.788400-0,042.250
FUESSV3023.500-2,04%23.500500+0,00251
FUEVN10024.450-0,89%24.51710.700-0,19689
FUEMAV3023.200+0,00%23.2000-0,07517
FUEDCMID11.340-0,96%11.3612.900-0,00270
FUESSV5028.300-2,38%28.300300+0,00198

Ghi chú: cột "Khối ngoại ròng" là giá trị mua trừ bán ròng của nhà đầu tư nước ngoài trên sàn HOSE trong phiên, không phải dòng vốn tạo lập/huỷ CCQ của quỹ. Nguồn: dữ liệu khớp lệnh HOSE, VCI cập nhật trên etf.com.vn. Bạn có thể đối chiếu thêm cấu trúc rổ và mức premium/discount tại công cụ so sánh ETF.

Quy trình chốt NAV và vòng tạo lập - hoán đổi

5 bước tính NAV cuối ngày tại công ty quản lý quỹ

  1. Chốt giá đóng cửa của toàn bộ cổ phiếu trong rổ chỉ số theo sàn niêm yết tương ứng.
  2. Định giá từng khoản mục tài sản khác: tiền gửi, chứng khoán chưa niêm yết, chứng quyền, hợp đồng phái sinh nếu có.
  3. Cộng các khoản phải thu: cổ tức đã tuyên bố, lãi tiền gửi tích luỹ.
  4. Trừ toàn bộ nợ phải trả: phí quản lý quỹ, phí lưu ký, phí giao dịch, thuế, cổ tức phải trả.
  5. Chia cho số CCQ đang lưu hành tại thời điểm chốt và công bố NAV (thực tế thường công bố chậm khoảng một phiên so với ngày chốt).

Trong phiên 30/10/2026, chỉ 1/24 mã ETF tăng giá, 10 mã giảm và 13 mã đứng giá - phần lớn trong số đứng giá là các quỹ có thanh khoản rất thấp (0 CCQ khớp ở FUEMAV30, FUEKIVFS, FUEMAVND, FUEIP100). Điều này không có nghĩa NAV/CCQ không đổi: NAV vẫn được tính lại mỗi ngày theo giá đóng cửa của rổ, chỉ có giá khớp là không nhúc nhích.

Dòng tiền trên sàn khác dòng vốn tạo lập/huỷ CCQ

Đây là điểm dễ nhầm nhất. Khối ngoại mua 2,35 tỷ đồng và bán 1,34 tỷ đồng, ròng +1,01 tỷ đồng trên toàn thị trường ETF HOSE là giao dịch thứ cấp giữa nhà đầu tư với nhau - không làm thay đổi số CCQ lưu hành, do đó không làm thay đổi NAV quỹ. Chỉ khi có hoạt động tạo lập (creation) hoặc hoán đổi (redemption) giữa tổ chức tạo lập và quỹ, số CCQ lưu hành mới thay đổi, AUM mới dịch chuyển và NAV/CCQ mới bị ảnh hưởng theo cấu trúc danh mục mới. Vì vậy, đừng dùng số liệu khối ngoại ròng để suy ra quy mô quỹ tăng/giảm trong phiên.

5 lỗi phổ biến khi tính NAV ETF

Các lỗi nhà đầu tư hay mắc

  • Nhầm NAV với giá khớp: E1VFVN30 khớp 33.370 đồng nhưng đó chưa phải NAV/CCQ; muốn biết premium/discount phải so với NAV do quỹ công bố, và VWAP 33.427 đồng chỉ là giá khớp bình quân, không phải NAV.
  • Bỏ sót chi phí phải trả: không trừ phí quản lý, phí lưu ký, thuế khiến NAV bị thổi cao hơn thực tế - sai số này đặc biệt nghiêm trọng với quỹ quy mô nhỏ như FUEIP100 (AUM 64 tỷ đồng) hay FUESSV50 (198 tỷ đồng).
  • Dùng sai số CCQ lưu hành: lấy số CCQ niêm yết thay vì số đang lưu hành, hoặc không cập nhật sau một đợt tạo lập/huỷ CCQ trong ngày.
  • Bỏ sót quyền và nghĩa vụ: không cộng cổ tức đã tuyên bố nhưng chưa nhận, hoặc không trừ cổ tức quỹ phải trả cho nhà đầu tư.
  • Đồng nhất dòng tiền thị trường với dòng vốn quỹ: dùng khối ngoại ròng +1,01 tỷ đồng của toàn thị trường ETF để kết luận "quỹ hút vốn" là sai bản chất.

Cách kiểm tra chéo NAV và độ tin cậy dữ liệu

Ba bước kiểm tra nhanh: (1) so NAV/CCQ với giá khớp và VWAP cùng phiên để phát hiện lệch bất thường; (2) so quy mô AUM với NAV/CCQ để suy ra số CCQ hợp lý; (3) so tỷ trọng các mã lớn nhất trong rổ với biến động giá của chính các mã đó. Ví dụ, với rổ VN30 (FPT 12,4%, TCB 9,2%), một cú giảm của nhóm cổ phiếu vốn hoá lớn sẽ kéo NAV/CCQ của E1VFVN30, FUESSV30, FUEKIV30 và FUEMAV30 cùng chiều - trong phiên 30/10/2026 cả bốn mã này đều giảm hoặc đứng giá. Nếu một mã trong nhóm tăng trong khi rổ giảm mạnh, khả năng cao là dữ liệu đầu vào có vấn đề. Kiến thức nền về cấu trúc quỹ có trong chuyên mục Học ETF.

Câu hỏi thường gặp

1. Cách tính NAV ETF theo công thức nào?
NAV/CCQ = (Tổng tài sản - Tổng nợ phải trả) / Số CCQ đang lưu hành. Tài sản được định giá theo giá đóng cửa phiên 30/10/2026; với E1VFVN30, giá khớp 33.370 đồng (-1,59%) và AUM 5.786 tỷ đồng là hai con số cần đối chiếu trước khi kết luận quỹ đang premium hay discount.

2. NAV per unit ETF khác giá thị trường ra sao?
NAV per unit là giá trị nội tại do công ty quản lý quỹ tính, còn giá khớp do cung cầu trên HOSE quyết định. Trong phiên 30/10/2026, FUEVFVND khớp 31.770 đồng với VWAP 31.820 đồng (-0,16%), FUEKIV30 lệch -0,53% giữa giá khớp 12.720 đồng và VWAP 12.788 đồng - mức lệch này phản ánh áp lực cung cầu và thanh khoản, không phải sai số NAV.

3. Khối ngoại ròng có phải dòng vốn tạo lập ETF không?
Không. Toàn thị trường ETF HOSE phiên 30/10/2026 ghi nhận khối ngoại mua 2,35 tỷ đồng, bán 1,34 tỷ đồng, ròng +1,01 tỷ đồng - đây là giao dịch thứ cấp trên sàn, không làm thay đổi số CCQ lưu hành. NAV chỉ thay đổi khi có hoạt động tạo lập hoặc hoán đổi CCQ với quỹ.

Theo dõi biến động giá, VWAP và quy mô AUM của 24 quỹ ETF trên HOSE tại trang thị trường, đối chiếu các quỹ cùng rổ chỉ số bằng công cụ so sánh ETF, tra cứu tỷ trọng cổ phiếu trong rổ tại tra cứu cổ phiếu và mô phỏng phân bổ tại xây dựng danh mục.

Disclaimer: Nội dung mang tính thông tin, không phải tư vấn đầu tư cá nhân.

#cách tính NAV ETF#NAV ETF công thức#NAV per unit ETF#ETF#giáo dục đầu tư

Giới thiệu tác giả

Sungsoo Na

COO & CCO tại teko

LinkedIn

Chuyên gia tài chính với hơn 18 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phái sinh, sản phẩm cấu trúc, chứng khoán số hoá (tokenized securities) và fintech, hoạt động tại Hàn Quốc, Hong Kong và Việt Nam. Có kinh nghiệm sâu về thị trường vốn, M&A, phát triển nền tảng và làm việc với cơ quan quản lý. Hiện là điều hành cấp cao tại một công ty fintech chứng khoán số, tham gia phát triển nền tảng chứng khoán token hoá nhằm mở rộng khả năng tiếp cận đầu tư toàn cầu tại Đông Nam Á một cách có trách nhiệm.

Xem đầy đủ tiểu sử →
Lưu ý: Nội dung này mang tính thông tin và phân tích dữ liệu thị trường, không phải tư vấn đầu tư cá nhân. Mọi quyết định đầu tư đều có rủi ro.

Bài phân tích cùng chuyên mục