Tóm tắt: Bài so sánh ETF Việt Nam 2026 dựa trên dữ liệu Yahoo Finance ngày 16/10/2026 cho thấy cả 7 quỹ đều ghi nhận hiệu suất từ đầu năm (YTD) âm. FUESSV50 (SSIAM VNX50 ETF) dẫn đầu với mức giảm ít nhất -2,53%, trong khi FUEVFVND (DCVFMVN Diamond ETF) ở cuối bảng với -14,88%. Trong phiên giao dịch cùng ngày, FUEKIVFS (KIM Growth VN30 ETF) tăng mạnh nhất +6,93%, còn về khối lượng giao dịch, E1VFVN30 dẫn đầu nhóm ETF nội với 305K CCQ.
Lưu ý về dữ liệu: Bảng số liệu trong bài so sánh ETF Việt Nam dưới đây chỉ bao gồm giá, mức thay đổi theo các khung thời gian và khối lượng giao dịch — không bao gồm NAV hay số liệu tạo lập/hoán đổi chứng chỉ quỹ. Vì vậy mọi nhận định trong bài chỉ dựa trên giá và khối lượng giao dịch, không suy diễn về dòng tiền vào/ra quỹ. Nếu bạn mới tìm hiểu, nên đọc trước bài ETF là gì và cách chọn quỹ chỉ số.
So sánh ETF Việt Nam tháng 10/2026: toàn bộ đều âm YTD
Không quỹ nào giữ được sắc xanh từ đầu năm
Theo dữ liệu giao dịch ngày 16/10/2026 từ Yahoo Finance, cả 7 quỹ ETF Việt Nam được khảo sát đều có hiệu suất YTD âm. Mức giảm trải rộng từ -2,53% (FUESSV50) tới -14,88% (FUEVFVND), tức chênh lệch giữa quỹ dẫn đầu và quỹ cuối bảng lên tới hơn 12 điểm phần trăm. Đây là điểm đáng chú ý nhất khi so sánh ETF Việt Nam trong năm nay.
| Xếp hạng YTD | Mã ETF | Tên quỹ | YTD |
|---|---|---|---|
| 1 | FUESSV50 | SSIAM VNX50 ETF | -2,53% |
| 2 | FUEKIVFS | KIM Growth VN30 ETF | -4,98% |
| 3 | FUESSV30 | SSIAM VN30 ETF | -6,32% |
| 4 | E1VFVN30 | VFMVN30 ETF | -7,32% |
| 5 | FUESSVFL | SSIAM VN FINLEAD ETF | -7,35% |
| 6 | VNM | VanEck Vietnam ETF | -13,76% |
| 7 | FUEVFVND | DCVFMVN Diamond ETF | -14,88% |
Phiên 16/10/2026: phân hóa rõ giữa các nhóm
Trong riêng phiên 16/10/2026, sắc xanh chiếm ưu thế khi cả 7 quỹ đều tăng giá. FUEKIVFS dẫn đầu với +6,93%, tiếp theo là FUEVFVND +1,24%, FUESSV50 +0,73%, FUESSVFL +0,61%, VNM +0,55%, FUESSV30 +0,47% và E1VFVN30 +0,06%. Dù vậy, mức tăng một phiên chưa đủ để bù lại phần giảm trong tháng và từ đầu năm — ví dụ FUEVFVND tăng +1,24% trong phiên nhưng vẫn giảm -3,83% trong 1 tháng và -14,88% YTD. Khi so sánh ETF Việt Nam, nhà đầu tư cần phân biệt rõ hiệu suất một phiên với xu hướng dài hạn.
So sánh ETF Việt Nam: quỹ nào dẫn đầu YTD 2026?
FUESSV50 — dẫn đầu với mức giảm chỉ -2,53%
Trên bảng xếp hạng YTD của lần so sánh ETF Việt Nam này, FUESSV50 (SSIAM VNX50 ETF) giữ vị trí thứ nhất với -2,53%, ghi nhận giá 27.700đ. Quỹ này cũng tăng +0,73% trong phiên và +0,69% trong 1 tuần — một trong hai quỹ duy nhất có mức tăng dương trong khung 1 tuần, cùng với FUESSVFL (+3,42%). Quỹ theo dõi chỉ số VNX50, rổ gồm 50 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất sàn HOSE. Điểm cần lưu ý: khối lượng giao dịch của FUESSV50 chỉ 1K CCQ, mức thấp nhất trong bảng, nên nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ rủi ro thanh khoản.
Nhóm bám sát: FUEKIVFS và FUESSV30
FUEKIVFS (KIM Growth VN30 ETF) xếp thứ hai với YTD -4,98%, giá 16.210đ, và là quỹ tăng mạnh nhất trong phiên với +6,93% — mức biến động mạnh nhất trong toàn bộ bảng so sánh ETF Việt Nam lần này. Tuy nhiên dữ liệu 1 tuần của quỹ này không có sẵn (N/A) trong bảng, đồng thời khối lượng giao dịch cũng không được ghi nhận — nhà đầu tư nên thận trọng khi đánh giá thanh khoản của mã này. FUESSV30 (SSIAM VN30 ETF) đứng thứ ba với YTD -6,32%, giá 23.700đ, khối lượng 9K CCQ; cả hai đều bám theo chỉ số VN30.
FUEVFVND và VNM — hai quỹ giảm sâu nhất
Ở nhóm cuối bảng, FUEVFVND có YTD -14,88% và VNM (VanEck Vietnam ETF) có YTD -13,76%, giá niêm yết $16,48. Cả hai đều giảm trong khung 1 tháng, lần lượt -3,83% và -5,12%. Điểm đáng chú ý là đây lại là hai mã có khối lượng giao dịch cao nhất bảng: VNM 454K cổ và FUEVFVND 113K CCQ trong phiên 16/10/2026 — một nghịch lý thường gặp khi so sánh ETF Việt Nam theo tiêu chí hiệu suất đơn thuần.
So sánh ETF Việt Nam: quỹ nào ít rủi ro nhất?
Nếu đo bằng mức giảm 1 tháng: FUESSVFL (-1,37%)
Trong khung 1 tháng, FUESSVFL (SSIAM VN FINLEAD ETF) là quỹ giảm ít nhất với -1,37%, giá 28.130đ. Đây cũng là quỹ dẫn đầu khung 1 tuần với +3,42%. FUESSV50 đứng thứ hai với -2,84% trong 1 tháng, tiếp theo là FUESSV30 (-3,50%), FUEVFVND (-3,83%), E1VFVN30 (-4,43%), VNM (-5,12%) và FUEKIVFS (-6,84%).
Rủi ro thanh khoản: yếu tố dễ bị bỏ qua khi so sánh ETF Việt Nam
Mức giảm thấp chưa phải là toàn bộ câu chuyện rủi ro. Khi so sánh ETF Việt Nam, nhà đầu tư cần nhìn thêm ba yếu tố: (1) khối lượng giao dịch bình quân — FUESSV50 chỉ 1K CCQ/phiên, nghĩa là lệnh lớn có thể khó khớp và giá dễ bị trượt; (2) chênh lệch giá mua–bán (spread) thường nới rộng ở các quỹ ít giao dịch; (3) quy mô quỹ và mức độ tập trung của chỉ số cơ sở — VNX50 hay VN30 có rổ cổ phiếu và cách phân bổ rất khác nhau. Nhà đầu tư nên xem thêm chi phí giao dịch ETF trước khi ra quyết định.
Kết luận: rút ra gì từ bảng so sánh ETF Việt Nam 2026?
Bảng so sánh ETF Việt Nam ngày 16/10/2026 cho thấy bức tranh kém tích cực: toàn bộ 7 quỹ đều âm YTD, chênh lệch giữa quỹ tốt nhất và kém nhất lên tới hơn 12 điểm phần trăm. FUESSV50 đứng đầu về mức giảm YTD và FUESSVFL đứng đầu ở khung 1 tháng, nhưng cả hai đều có thanh khoản thấp. Ở chiều ngược lại, VNM và FUEVFVND dù thanh khoản tốt nhất lại nằm cuối bảng xếp hạng YTD. Vì vậy, khi so sánh ETF Việt Nam, nên kết hợp hiệu suất ngắn hạn với thanh khoản và mục tiêu đầu tư dài hạn thay vì chỉ nhìn vào một chỉ số duy nhất. Bạn có thể tham khảo thêm cách xây dựng danh mục ETF để phân bổ hợp lý hơn.