Total Expense Ratio (TER) là tổng chi phí vận hành quỹ ETF mỗi năm, tính theo phần trăm tổng tài sản. Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi so sánh ETF vì ảnh hưởng trực tiếp đến lợi suất bạn nhận được.
Công thức tính TER
TER = Tổng chi phí quản lý và vận hành / NAV trung bình × 100%
Chi phí bao gồm: phí quản lý quỹ, phí lưu ký, phí kiểm toán, phí pháp lý và các chi phí vận hành khác. Không bao gồm: phí giao dịch của nhà đầu tư (hoa hồng môi giới, thuế).
Phí quản lý công bố của một số ETF
Cột dưới là phí quản lý công bố, không phải toàn bộ TER. KBSSVN30, BVFVN30 và MAFEVFVND không còn trên bảng giá HOSE nên không đưa vào bảng.
| ETF | Phí quản lý (%/năm) | Benchmark |
|---|---|---|
| FUETCC50 | 0,50% | VNX50 |
| FUESSV30 | 0,55% | VN30 |
| FUEKIV30 | 0,55% | VN30 |
| FUEMAV30 | 0,60% | VN30 |
| E1VFVN30 | 0,65% | VN30 |
| FUESSV50 | 0,65% | VN50 |
| FUEVFVND | 0,75% | VN Diamond |
| VNM ETF | 0,59% | MVIS Vietnam |
Tác động dài hạn của phí
E1VFVN30 công bố 0,65%/năm. FUESSV30 và FUEKIV30 công bố 0,55%/năm. Chênh 0,10 điểm phần trăm mỗi năm, cộng dồn theo số năm nắm giữ. Đây chưa phải toàn bộ TER.
Lưu ý khi so sánh TER
- So sánh TER chỉ có ý nghĩa giữa các ETF theo dõi cùng chỉ số
- TER thấp không đảm bảo Tracking Error thấp
- Kiểm tra Bản cáo bạch chính thức để xác nhận TER — có thể thay đổi theo năm