Total Expense Ratio (TER) là tổng chi phí vận hành quỹ ETF mỗi năm, tính theo phần trăm tổng tài sản. Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi so sánh ETF vì ảnh hưởng trực tiếp đến lợi suất bạn nhận được.
Công thức tính TER
TER = Tổng chi phí quản lý và vận hành / NAV trung bình × 100%
Chi phí bao gồm: phí quản lý quỹ, phí lưu ký, phí kiểm toán, phí pháp lý và các chi phí vận hành khác. Không bao gồm: phí giao dịch của nhà đầu tư (hoa hồng môi giới, thuế).
TER các ETF Việt Nam hiện nay
| ETF | TER (%/năm) | Benchmark |
|---|---|---|
| FUESSV30 | 0.65% | VN30 |
| FUESSV50 | 0.65% | VN50 |
| FUEVFVND | 0.75% | VN Diamond |
| E1VFVN30 | 0.80% | VN30 |
| BVFVN30 | 0.80% | VN30 |
| KBSSVN30 | 0.85% | VN30 |
| MAFEVFVND | 0.90% | VN Diamond |
| VNM ETF | 0.59% | MVIS Vietnam |
Tác động dài hạn của TER
Sự khác biệt 0.15%/năm (ví dụ FUESSV30 vs E1VFVN30) nghe có vẻ nhỏ, nhưng với đầu tư 20 năm:
- 100 triệu đồng, lợi suất 10%/năm, TER 0.65%: kết quả ~590 triệu
- 100 triệu đồng, lợi suất 10%/năm, TER 0.80%: kết quả ~570 triệu
- Chênh lệch ~20 triệu sau 20 năm chỉ vì 0.15% TER
(Số ví dụ minh hoạ, không tính thuế và lạm phát.)
Lưu ý khi so sánh TER
- So sánh TER chỉ có ý nghĩa giữa các ETF theo dõi cùng chỉ số
- TER thấp không đảm bảo Tracking Error thấp
- Kiểm tra Bản cáo bạch chính thức để xác nhận TER — có thể thay đổi theo năm