Volatility (hay độ lệch chuẩn) là thước đo cơ bản nhất của rủi ro đầu tư — cho biết giá một ETF dao động mạnh hay nhẹ theo thời gian.
Công thức tính Volatility
Volatility = Độ lệch chuẩn (σ) của lợi suất
Để annualize từ lợi suất ngày:
σ_năm = σ_ngày × √252
(252 là số ngày giao dịch trung bình trong một năm)
Ví dụ tính
Nếu lợi suất ngày của một ETF có độ lệch chuẩn 1.2%:
Volatility năm = 1.2% × √252 ≈ 19.1%
Nghĩa là trong một năm điển hình, giá ETF có thể biến động ±19.1% quanh mức trung bình.
Volatility danh mục
Khi bạn nắm nhiều ETF, volatility danh mục tính theo công thức:
σ_p = √(w^T Σ w) × √252
Trong đó: w là vector trọng số, Σ là ma trận hiệp phương sai (covariance matrix) của lợi suất các ETF.
Hiệu ứng đa dạng hoá: nếu các ETF có tương quan < 1, σ_p < tổng σ_i × w_i — danh mục ít biến động hơn tổng các thành phần.
Mức Volatility tham khảo (ETF VN)
- < 15%/năm: Thấp (thường với ETF trái phiếu, tiền tệ — không có ở VN)
- 15–25%/năm: Trung bình (ETF VN30 trong điều kiện bình thường)
- 25–40%: Cao (ETF ngành, giai đoạn biến động lớn)
- > 40%: Rất cao (thường xảy ra trong khủng hoảng)
Xem volatility thực tế
Dùng Phân tích Danh mục để xem volatility danh mục của bạn dựa trên dữ liệu thực 1 năm từ Yahoo Finance.