Sharpe Ratio là thước đo phổ biến nhất để đánh giá hiệu suất của một khoản đầu tư so với rủi ro nó mang lại — giúp nhà đầu tư so sánh các ETF "cân bằng" hơn thay vì chỉ nhìn vào lợi suất thuần.
Công thức tính Sharpe Ratio
Sharpe Ratio = (Lợi suất danh mục − Lãi suất phi rủi ro) / Độ lệch chuẩn lợi suất danh mục
- Lợi suất danh mục: lợi suất trung bình (thường tính theo năm) của quỹ ETF
- Lãi suất phi rủi ro (Rf): thường dùng lãi suất trái phiếu Chính phủ 1 năm hoặc lãi suất tiền gửi ngân hàng. Tại Việt Nam thường dao động 3–5%/năm
- Độ lệch chuẩn (σ): biến động của lợi suất quỹ — đại diện cho rủi ro
Ví dụ minh hoạ
Giả sử ETF A có lợi suất 15%/năm, Rf = 5%, độ lệch chuẩn = 20%:
Sharpe = (15% − 5%) / 20% = 0.50
ETF B có lợi suất 12%/năm, độ lệch chuẩn = 10%:
Sharpe = (12% − 5%) / 10% = 0.70
ETF B có Sharpe cao hơn — lợi suất thấp hơn nhưng rủi ro thấp hơn nhiều, hiệu quả hơn trên mỗi đơn vị rủi ro.
Cách đọc Sharpe Ratio
- Sharpe > 1.0: Tốt — lợi suất vượt rõ so với rủi ro
- Sharpe 0.5–1.0: Chấp nhận được
- Sharpe < 0.5: Kém — lợi suất không bù đắp đủ rủi ro
- Sharpe âm: Quỹ thua kém cả lãi suất phi rủi ro
Giới hạn của Sharpe Ratio
- Chỉ đánh giá được tổng rủi ro (bao gồm cả rủi ro hệ thống và phi hệ thống)
- Không phân biệt được sự biến động "tốt" (giá tăng) và "xấu" (giá giảm)
- Có thể bị méo nếu lợi suất không phân phối chuẩn
- Chỉ hữu ích khi so sánh các quỹ có cùng loại tài sản và thị trường
Ứng dụng với ETF Việt Nam
Khi so sánh E1VFVN30 và FUEVFVND (hai ETF theo dõi chỉ số khác nhau), Sharpe Ratio cho phép bạn đặt câu hỏi: "ETF nào tạo ra lợi suất vượt trội hơn trên cùng mức rủi ro?" — đây là câu hỏi quan trọng hơn việc chỉ hỏi "ETF nào lợi hơn?"
Với E1VFVN30 và FUEVFVND, tính Sharpe theo số liệu thực trên trang Phân tích danh mục.